Nhận định Norrkoping W vs Djurgarden W - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDjurgarden W
Kiểm soát bóngNorrkoping W: 49%Djurgarden W: 51%
Tổng số cú sútNorrkoping W: 7Djurgarden W: 9
Sút trúng đíchNorrkoping W: 4Djurgarden W: 4
Sút trượtNorrkoping W: 3Djurgarden W: 3
Phạt gócNorrkoping W: 6Djurgarden W: 5
Thẻ vàngNorrkoping W: 1Djurgarden W: 1
Việt vịNorrkoping W: 1Djurgarden W: 1
Phạm lỗiNorrkoping W: 7Djurgarden W: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
Djurgarden W
Tổng bàn thắngNorrkoping W: 2.7Djurgarden W: 3.1
Bàn thắng ghi đượcNorrkoping W: 1.1Djurgarden W: 1.6
Bàn thuaNorrkoping W: 1.6Djurgarden W: 1.5
Kiểm soát bóngNorrkoping W: 49%Djurgarden W: 54%
Tổng số cú sútNorrkoping W: 8.1Djurgarden W: 9
Sút trúng đíchNorrkoping W: 3.7Djurgarden W: 4
Sút trượtNorrkoping W: 3.3Djurgarden W: 3
Phạm lỗiNorrkoping W: 9.3Djurgarden W: 7.3
Phạt gócNorrkoping W: 5.8Djurgarden W: 5.8
Việt vịNorrkoping W: 1.3Djurgarden W: 1
Thẻ vàngNorrkoping W: 0.88Djurgarden W: 0.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Djurgarden W
ThắngNorrkoping W: 2Djurgarden W: 3
Trên 1.5 bànNorrkoping W: 9Djurgarden W: 6
Trên 2.5 bànNorrkoping W: 5Djurgarden W: 6
Trên 3.5 bànNorrkoping W: 3Djurgarden W: 4
Cả hai đội ghi bànNorrkoping W: 4Djurgarden W: 4
Thắng bất ngờNorrkoping W: 0Djurgarden W: 0
Thua bất ngờNorrkoping W: 0Djurgarden W: 0
Đối đầu
5
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Djurgården W1
Norrköping W1
14 thg 3, 26
Djurgården W4
Norrköping W2
15 thg 9, 25
Norrköping W2
Djurgården W0
05 thg 5, 25
Djurgården W1
Norrköping W1
23 thg 9, 24
Djurgården W2
Norrköping W2
19 thg 4, 24
Norrköping W2
Djurgården W2
13 thg 10, 23
Djurgården W1
Norrköping W1
23 thg 4, 23
Norrköping W3
Djurgården W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 46-12 | 42 |
| 2 |
|
15 | 37-7 | 38 |
| 3 |
|
15 | 29-10 | 26 |
| 4 |
|
15 | 22-24 | 24 |
| 5 |
|
15 | 11-17 | 23 |
| 6 |
|
15 | 27-25 | 22 |
| 7 |
|
15 | 16-16 | 22 |
| 8 |
|
15 | 18-24 | 18 |
| 9 |
|
15 | 21-26 | 17 |
| 10 |
|
15 | 19-32 | 16 |
| 11 |
|
15 | 20-26 | 15 |
| 12 |
|
15 | 15-23 | 13 |
| 13 |
|
15 | 17-22 | 11 |
| 14 |
|
15 | 13-47 | 6 |
Promotion - Champions League Women (Qualification - Second stage)
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women