Nhận định Chacarita Juniors vs Agropecuario - 2 thg 8, 2026
12.28
X2.95
23.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.38
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.28
4.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.38
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.54
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.60
4.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAgropecuario
Kiểm soát bóngChacarita Juniors: 55%Agropecuario: 45%
Tổng số cú sútChacarita Juniors: 6Agropecuario: 7
Sút trúng đíchChacarita Juniors: 3Agropecuario: 3
Sút trượtChacarita Juniors: 3Agropecuario: 4
Phạt gócChacarita Juniors: 4Agropecuario: 3
Thẻ vàngChacarita Juniors: 2Agropecuario: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Agropecuario
Tổng bàn thắngChacarita Juniors: 1.8Agropecuario: 1.6
Bàn thắng ghi đượcChacarita Juniors: 0.7Agropecuario: 0.5
Bàn thuaChacarita Juniors: 1.1Agropecuario: 1.1
Kiểm soát bóngChacarita Juniors: 50%Agropecuario: 48%
Tổng số cú sútChacarita Juniors: 5.9Agropecuario: 8.2
Sút trúng đíchChacarita Juniors: 3Agropecuario: 3.7
Sút trượtChacarita Juniors: 2.9Agropecuario: 4.6
Phạt gócChacarita Juniors: 3.9Agropecuario: 3.8
Thẻ vàngChacarita Juniors: 2Agropecuario: 2.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Agropecuario
ThắngChacarita Juniors: 3Agropecuario: 1
Trên 1.5 bànChacarita Juniors: 5Agropecuario: 7
Trên 2.5 bànChacarita Juniors: 2Agropecuario: 2
Trên 3.5 bànChacarita Juniors: 1Agropecuario: 0
Cả hai đội ghi bànChacarita Juniors: 2Agropecuario: 4
Thắng bất ngờChacarita Juniors: 1Agropecuario: 0
Thua bất ngờChacarita Juniors: 0Agropecuario: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Agropecuario2
Chacarita Juniors0
14 thg 6, 25
Chacarita Juniors3
Agropecuario0
11 thg 2, 25
Agropecuario0
Chacarita Juniors1
07 thg 9, 24
Agropecuario2
Chacarita Juniors0
21 thg 4, 24
Chacarita Juniors2
Agropecuario1
04 thg 6, 22
Chacarita Juniors1
Agropecuario1
11 thg 10, 21
Agropecuario1
Chacarita Juniors0
17 thg 6, 21
Chacarita Juniors2
Agropecuario2
02 thg 10, 18
Agropecuario0
Chacarita Juniors0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 31-15 | 52 |
| 2 |
|
28 | 33-23 | 49 |
| 3 |
|
28 | 42-34 | 49 |
| 4 |
|
29 | 34-28 | 48 |
| 5 |
|
29 | 31-26 | 45 |
| 6 |
|
28 | 31-25 | 41 |
| 7 |
|
27 | 31-26 | 41 |
| 8 |
|
29 | 36-30 | 40 |
| 9 |
|
29 | 29-28 | 40 |
| 10 |
|
28 | 20-22 | 39 |
| 11 |
|
28 | 27-26 | 36 |
| 12 |
|
29 | 25-33 | 35 |
| 13 |
|
28 | 25-31 | 33 |
| 14 |
|
28 | 27-24 | 32 |
| 15 |
|
29 | 21-28 | 32 |
| 16 |
|
28 | 23-30 | 29 |
| 17 |
|
28 | 19-30 | 27 |
| 18 |
|
29 | 23-49 | 23 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation