Nhận định Charlotte Independence vs Naples - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Naples
xGCharlotte Independence: 1.68Naples: 1.14
Kiểm soát bóngCharlotte Independence: 55%Naples: 45%
Tổng số cú sútCharlotte Independence: 12Naples: 11
Sút trúng đíchCharlotte Independence: 5Naples: 4
Sút trượtCharlotte Independence: 4Naples: 4
Phạt gócCharlotte Independence: 5Naples: 3
Thẻ vàngCharlotte Independence: 2Naples: 4
Việt vịCharlotte Independence: 2Naples: 1
Phạm lỗiCharlotte Independence: 9Naples: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Naples
Bàn thắng kỳ vọngCharlotte Independence: 1.71Naples: 1.16
Tổng bàn thắngCharlotte Independence: 3.9Naples: 1.9
Bàn thắng ghi đượcCharlotte Independence: 2.2Naples: 1.2
Bàn thuaCharlotte Independence: 1.7Naples: 0.7
Kiểm soát bóngCharlotte Independence: 48%Naples: 41%
Tổng số cú sútCharlotte Independence: 13.9Naples: 12.4
Sút trúng đíchCharlotte Independence: 5.4Naples: 3.9
Sút trượtCharlotte Independence: 5.3Naples: 5.2
Phạm lỗiCharlotte Independence: 10Naples: 13.1
Phạt gócCharlotte Independence: 5.1Naples: 3.7
Việt vịCharlotte Independence: 1.6Naples: 1.4
Thẻ vàngCharlotte Independence: 2.7Naples: 3.11
Tổng số đường chuyềnCharlotte Independence: 391Naples: 329
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Naples
ThắngCharlotte Independence: 6Naples: 6
Tài 1.5 bànCharlotte Independence: 10Naples: 5
Tài 2.5 bànCharlotte Independence: 7Naples: 3
Tài 3.5 bànCharlotte Independence: 4Naples: 2
Cả hai đội ghi bànCharlotte Independence: 7Naples: 3
Thắng bất ngờCharlotte Independence: 0Naples: 0
Thua bất ngờCharlotte Independence: 0Naples: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
4.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
14 thg 6 2026: Charlotte Ind. 4–3 FC Naples
04 thg 6 2026: FC Naples 1–5 Charlotte Ind.
26 thg 10 2025: FC Naples 2–0 Charlotte Ind.
13 thg 9 2025: Charlotte Ind. 0–1 FC Naples
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 74-46 | 66 |
| 2 |
|
32 | 54-34 | 62 |
| 3 |
|
32 | 51-41 | 58 |
| 4 |
|
32 | 54-30 | 56 |
| 5 |
|
32 | 50-44 | 54 |
| 6 |
|
32 | 52-36 | 54 |
| 7 |
|
32 | 51-45 | 47 |
| 8 |
|
32 | 39-46 | 46 |
| 9 |
|
32 | 47-42 | 45 |
| 10 |
|
32 | 55-51 | 40 |
| 11 |
|
32 | 49-51 | 40 |
| 12 |
|
32 | 36-51 | 37 |
| 13 |
|
32 | 40-48 | 34 |
| 14 |
|
32 | 48-58 | 34 |
| 15 |
|
32 | 37-60 | 30 |
| 16 |
|
32 | 40-66 | 27 |
| 17 |
|
32 | 37-65 | 26 |
Promotion - USL League One (Play Offs: Quarter-finals)