Nhận định O'Higgins vs Deportes L - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.30
O'Higgins thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.00
7.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.58
3.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDeportes L
Kiểm soát bóngO'Higgins: 60%Deportes L: 40%
Tổng số cú sútO'Higgins: 13Deportes L: 11
Sút trúng đíchO'Higgins: 4Deportes L: 4
Sút trượtO'Higgins: 8Deportes L: 6
Phạt gócO'Higgins: 6Deportes L: 5
Thẻ vàngO'Higgins: 2Deportes L: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Deportes L
Tổng bàn thắngO'Higgins: 2.6Deportes L: 3.7
Bàn thắng ghi đượcO'Higgins: 1.4Deportes L: 1.6
Bàn thuaO'Higgins: 1.2Deportes L: 2.1
Kiểm soát bóngO'Higgins: 51%Deportes L: 46%
Tổng số cú sútO'Higgins: 10.3Deportes L: 11.5
Sút trúng đíchO'Higgins: 3.4Deportes L: 4.7
Sút trượtO'Higgins: 6.2Deportes L: 6.3
Phạm lỗiO'Higgins: 9.7Deportes L: 7
Phạt gócO'Higgins: 5Deportes L: 5.4
Việt vịO'Higgins: 2Deportes L: 1
Thẻ vàngO'Higgins: 2.1Deportes L: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Deportes L
ThắngO'Higgins: 5Deportes L: 2
Trên 1.5 bànO'Higgins: 7Deportes L: 9
Trên 2.5 bànO'Higgins: 5Deportes L: 7
Trên 3.5 bànO'Higgins: 2Deportes L: 7
Cả hai đội ghi bànO'Higgins: 6Deportes L: 9
Thắng bất ngờO'Higgins: 0Deportes L: 0
Thua bất ngờO'Higgins: 0Deportes L: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 5, 26
Deportes Limache1
O'Higgins1
22 thg 3, 26
O'Higgins1
Deportes Limache1
14 thg 2, 26
Deportes Limache2
O'Higgins1
23 thg 8, 25
Deportes Limache2
O'Higgins2
29 thg 3, 25
O'Higgins3
Deportes Limache1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 48-22 | 54 |
| 2 |
|
23 | 50-33 | 42 |
| 3 |
|
23 | 35-19 | 42 |
| 4 |
|
23 | 37-25 | 36 |
| 5 |
|
23 | 36-33 | 36 |
| 6 |
|
22 | 43-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 28-31 | 32 |
| 8 |
|
23 | 25-26 | 31 |
| 9 |
|
23 | 34-38 | 30 |
| 10 |
|
22 | 31-31 | 29 |
| 11 |
|
23 | 26-31 | 28 |
| 12 |
|
23 | 28-36 | 27 |
| 13 |
|
21 | 29-39 | 25 |
| 14 |
|
23 | 34-44 | 24 |
| 15 |
|
22 | 17-37 | 22 |
| 16 |
|
22 | 18-40 | 14 |