Nhận định Concordia vs Tunari - 10 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.55
Concordia thắng
6.7/10
Kèo 1X2
11.55
6.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.40
1.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITunari
Kiểm soát bóngConcordia: 59%Tunari: 41%
Tổng số cú sútConcordia: 9Tunari: 5
Sút trúng đíchConcordia: 4Tunari: 2
Sút trượtConcordia: 5Tunari: 3
Phạt gócConcordia: 4Tunari: 3
Thẻ vàngConcordia: 2Tunari: 2
Kiểm soát bóngConcordia: 55%Tunari: 45%
Tổng số cú sútConcordia: 16Tunari: 6
Sút trúng đíchConcordia: 9Tunari: 1
Sút trượtConcordia: 7Tunari: 5
Phạt gócConcordia: 13Tunari: 3
Thẻ vàngConcordia: 1Tunari: 4
Kiểm soát bóngConcordia: 55%59%Tunari: 45%41%
Tổng số cú sútConcordia: 169Tunari: 65
Sút trúng đíchConcordia: 94Tunari: 12
Sút trượtConcordia: 75Tunari: 53
Phạt gócConcordia: 134Tunari: 33
Thẻ vàngConcordia: 12Tunari: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Tunari
Tổng bàn thắngConcordia: 2.5Tunari: 2.3
Bàn thắng ghi đượcConcordia: 1.2Tunari: 1
Bàn thuaConcordia: 1.3Tunari: 1.3
Kiểm soát bóngConcordia: 52%Tunari: 45%
Tổng số cú sútConcordia: 9.3Tunari: 7.6
Sút trúng đíchConcordia: 4.1Tunari: 3.3
Sút trượtConcordia: 5.1Tunari: 4.4
Phạt gócConcordia: 4.4Tunari: 3.8
Thẻ vàngConcordia: 2.43Tunari: 2.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tunari
ThắngConcordia: 4Tunari: 4
Trên 1.5 bànConcordia: 6Tunari: 7
Trên 2.5 bànConcordia: 3Tunari: 4
Trên 3.5 bànConcordia: 3Tunari: 2
Cả hai đội ghi bànConcordia: 3Tunari: 3
Thắng bất ngờConcordia: 0Tunari: 0
Thua bất ngờConcordia: 0Tunari: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
3Thắng
4Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.1Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
29%Trên 2.5 bàn
10 thg 42026
Concordia
Tunari11
07 thg 22026
Concordia
Tunari01
18 thg 102025
Tunari
Concordia11
20 thg 42024
Tunari
Concordia12
11 thg 112023
Tunari
Concordia11
29 thg 72023
Tunari
Concordia13
08 thg 92021
Tunari
Concordia01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 16-7 | 51 |
| 2 |
|
7 | 16-6 | 50 |
| 3 |
|
7 | 13-4 | 43 |
| 4 |
|
7 | 7-6 | 41 |
| 5 |
|
7 | 10-8 | 34 |
| 6 |
|
7 | 9-10 | 25 |
| 7 |
|
7 | 4-19 | 20 |
| 8 |
|
7 | 4-19 | 11 |
| 9 |
|
7 | 7-11 | 42 |
| 10 |
|
7 | 10-5 | 41 |
| 11 |
|
7 | 6-10 | 40 |
| 12 |
|
7 | 8-9 | 37 |
| 13 |
|
7 | 6-7 | 32 |
| 14 |
|
7 | 8-9 | 30 |
| 15 |
|
7 | 16-9 | 28 |
| 16 |
|
7 | 9-10 | 27 |
Liga 2 (Relegation)
Relegation