Nhận định Concordia vs Viitorul S - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISelimbar
Kiểm soát bóngConcordia: 58%Viitorul S: 42%
Tổng số cú sútConcordia: 12Viitorul S: 7
Sút trúng đíchConcordia: 6Viitorul S: 3
Sút trượtConcordia: 6Viitorul S: 4
Phạt gócConcordia: 6Viitorul S: 3
Thẻ vàngConcordia: 2Viitorul S: 3
Việt vịConcordia: 2Viitorul S: 2
Phạm lỗiConcordia: 11Viitorul S: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Selimbar
Tổng bàn thắngConcordia: 4.7Viitorul S: 2.5
Bàn thắng ghi đượcConcordia: 2.6Viitorul S: 0.7
Bàn thuaConcordia: 2.1Viitorul S: 1.8
Kiểm soát bóngConcordia: 49%Viitorul S: 45%
Tổng số cú sútConcordia: 11.7Viitorul S: 7.1
Sút trúng đíchConcordia: 6.2Viitorul S: 2.7
Sút trượtConcordia: 5.4Viitorul S: 4.4
Phạt gócConcordia: 5.3Viitorul S: 3
Thẻ vàngConcordia: 2.88Viitorul S: 2.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Selimbar
ThắngConcordia: 5Viitorul S: 1
Trên 1.5 bànConcordia: 9Viitorul S: 8
Trên 2.5 bànConcordia: 9Viitorul S: 4
Trên 3.5 bànConcordia: 7Viitorul S: 3
Cả hai đội ghi bànConcordia: 9Viitorul S: 6
Thắng bất ngờConcordia: 0Viitorul S: 0
Thua bất ngờConcordia: 1Viitorul S: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Viitorul Şelimbăr0
Concordia2
28 thg 2, 26
Viitorul Şelimbăr1
Concordia0
05 thg 4, 25
Viitorul Şelimbăr2
Concordia0
08 thg 3, 25
Concordia2
Viitorul Şelimbăr2
26 thg 8, 23
Concordia0
Viitorul Şelimbăr1
17 thg 9, 22
Concordia0
Viitorul Şelimbăr1
16 thg 10, 21
Viitorul Şelimbăr1
Concordia0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 18-8 | 22 |
| 2 |
|
9 | 19-8 | 21 |
| 3 |
|
9 | 16-9 | 21 |
| 4 |
|
9 | 20-10 | 18 |
| 5 |
|
9 | 22-14 | 18 |
| 6 |
|
9 | 16-12 | 17 |
| 7 |
|
9 | 10-7 | 17 |
| 8 |
|
9 | 19-9 | 15 |
| 9 |
|
9 | 18-12 | 15 |
| 10 |
|
9 | 19-16 | 15 |
| 11 |
|
9 | 13-10 | 15 |
| 12 |
|
9 | 14-10 | 12 |
| 13 |
|
9 | 12-16 | 11 |
| 14 |
|
9 | 11-15 | 11 |
| 15 |
|
9 | 10-14 | 11 |
| 16 |
|
9 | 12-12 | 7 |
| 17 |
|
9 | 10-18 | 6 |
| 18 |
|
9 | 7-15 | 6 |
| 19 |
|
9 | 6-19 | 6 |
| 20 |
|
9 | 5-12 | 5 |
| 21 |
|
9 | 11-29 | 4 |
| 22 |
|
9 | 6-19 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)