Nhận định Cumbaya vs El Nacional - 21 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIEl Nacional
xGCumbaya: 1.5El Nacional: 0.82
Kiểm soát bóngCumbaya: 58%El Nacional: 42%
Tổng số cú sútCumbaya: 12El Nacional: 7
Sút trúng đíchCumbaya: 7El Nacional: 4
Sút trượtCumbaya: 5El Nacional: 4
Phạt gócCumbaya: 4El Nacional: 3
Việt vịCumbaya: 4El Nacional: 2
Phạm lỗiCumbaya: 14El Nacional: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
El Nacional
Tổng bàn thắngCumbaya: 3.7El Nacional: 3
Bàn thắng ghi đượcCumbaya: 2.2El Nacional: 1.2
Bàn thuaCumbaya: 1.5El Nacional: 1.8
Kiểm soát bóngCumbaya: 54%El Nacional: 50%
Tổng số cú sútCumbaya: 11.1El Nacional: 10.6
Sút trúng đíchCumbaya: 6.7El Nacional: 5.1
Sút trượtCumbaya: 4.4El Nacional: 5.5
Phạm lỗiCumbaya: 15.3El Nacional: 16.3
Phạt gócCumbaya: 3.8El Nacional: 4.1
Việt vịCumbaya: 3.6El Nacional: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
El Nacional
ThắngCumbaya: 3El Nacional: 2
Trên 1.5 bànCumbaya: 8El Nacional: 8
Trên 2.5 bànCumbaya: 7El Nacional: 6
Trên 3.5 bànCumbaya: 3El Nacional: 2
Cả hai đội ghi bànCumbaya: 5El Nacional: 4
Thắng bất ngờCumbaya: 0El Nacional: 0
Thua bất ngờCumbaya: 0El Nacional: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
2Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.1Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
38%Trên 2.5 bàn
15 thg 92024
El Nacional
Cumbayá21
30 thg 32024
Cumbayá
El Nacional10
26 thg 82023
El Nacional
Cumbayá22
02 thg 42023
Cumbayá
El Nacional20
25 thg 82021
Cumbayá
El Nacional00
12 thg 72021
El Nacional
Cumbayá21
07 thg 62021
Cumbayá
El Nacional11
08 thg 42021
El Nacional
Cumbayá20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 28-16 | 39 |
| 2 |
|
22 | 25-14 | 38 |
| 3 |
|
22 | 22-14 | 37 |
| 4 |
|
22 | 20-23 | 34 |
| 5 |
|
22 | 25-17 | 31 |
| 6 |
|
22 | 24-21 | 31 |
| 7 |
|
22 | 19-16 | 29 |
| 8 |
|
22 | 17-16 | 28 |
| 9 |
|
22 | 17-22 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-22 | 26 |
| 11 |
|
22 | 10-31 | 15 |
| 12 |
|
22 | 15-32 | 12 |