Nhận định D. La Serena vs Concepcion - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIConcepcion
xGD. La Serena: 1.19Concepcion: 1.02
Kiểm soát bóngD. La Serena: 57%Concepcion: 43%
Tổng số cú sútD. La Serena: 13Concepcion: 13
Sút trúng đíchD. La Serena: 5Concepcion: 3
Sút trượtD. La Serena: 5Concepcion: 6
Phạt gócD. La Serena: 4Concepcion: 3
Thẻ vàngD. La Serena: 3Concepcion: 2
Việt vịD. La Serena: 2Concepcion: 1
Phạm lỗiD. La Serena: 12Concepcion: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Concepcion
Bàn thắng kỳ vọngD. La Serena: 1.1Concepcion: 0.87
Tổng bàn thắngD. La Serena: 3.2Concepcion: 1.9
Bàn thắng ghi đượcD. La Serena: 1.5Concepcion: 1.2
Bàn thuaD. La Serena: 1.7Concepcion: 0.7
Kiểm soát bóngD. La Serena: 46%Concepcion: 42%
Tổng số cú sútD. La Serena: 11.7Concepcion: 13.8
Sút trúng đíchD. La Serena: 4.7Concepcion: 4
Sút trượtD. La Serena: 5Concepcion: 7
Phạm lỗiD. La Serena: 12.6Concepcion: 9
Phạt gócD. La Serena: 3.6Concepcion: 3.8
Việt vịD. La Serena: 1.7Concepcion: 1.4
Thẻ vàngD. La Serena: 3.1Concepcion: 2
Tổng số đường chuyềnD. La Serena: 343Concepcion: 378
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Concepcion
ThắngD. La Serena: 3Concepcion: 4
Trên 1.5 bànD. La Serena: 8Concepcion: 7
Trên 2.5 bànD. La Serena: 6Concepcion: 1
Trên 3.5 bànD. La Serena: 3Concepcion: 1
Cả hai đội ghi bànD. La Serena: 6Concepcion: 3
Thắng bất ngờD. La Serena: 0Concepcion: 0
Thua bất ngờD. La Serena: 0Concepcion: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
6.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
19 thg 42026
Concepción
D. La Serena33
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 50-27 | 54 |
| 2 |
|
24 | 41-19 | 45 |
| 3 |
|
23 | 50-33 | 42 |
| 4 |
|
24 | 40-27 | 39 |
| 5 |
|
24 | 38-35 | 37 |
| 6 |
|
24 | 45-37 | 34 |
| 7 |
|
23 | 36-33 | 32 |
| 8 |
|
24 | 26-27 | 32 |
| 9 |
|
24 | 28-37 | 32 |
| 10 |
|
23 | 33-39 | 31 |
| 11 |
|
24 | 36-41 | 30 |
| 12 |
|
23 | 26-31 | 28 |
| 13 |
|
24 | 28-38 | 27 |
| 14 |
|
24 | 35-45 | 25 |
| 15 |
|
24 | 18-40 | 23 |
| 16 |
|
24 | 20-41 | 18 |