Nhận định Dangjin Citizen vs Busan Transportation - 13 thg 9, 2026
12.30
X3.60
22.87
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.21
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
1X1.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.21
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
5.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBusan Kyotong
Kiểm soát bóngDangjin Citizen: 49%Busan Transportation: 51%
Tổng số cú sútDangjin Citizen: 10Busan Transportation: 11
Sút trúng đíchDangjin Citizen: 5Busan Transportation: 5
Sút trượtDangjin Citizen: 4Busan Transportation: 6
Phạt gócDangjin Citizen: 6Busan Transportation: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Busan Kyotong
Tổng bàn thắngDangjin Citizen: 3.7Busan Transportation: 3.1
Bàn thắng ghi đượcDangjin Citizen: 2.5Busan Transportation: 1.8
Bàn thuaDangjin Citizen: 1.2Busan Transportation: 1.3
Kiểm soát bóngDangjin Citizen: 50%Busan Transportation: 51%
Tổng số cú sútDangjin Citizen: 12.6Busan Transportation: 10.6
Sút trúng đíchDangjin Citizen: 6.3Busan Transportation: 4.6
Sút trượtDangjin Citizen: 6.3Busan Transportation: 6
Phạt gócDangjin Citizen: 6.1Busan Transportation: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Busan Kyotong
ThắngDangjin Citizen: 6Busan Transportation: 5
Trên 1.5 bànDangjin Citizen: 9Busan Transportation: 9
Trên 2.5 bànDangjin Citizen: 5Busan Transportation: 5
Trên 3.5 bànDangjin Citizen: 4Busan Transportation: 2
Cả hai đội ghi bànDangjin Citizen: 6Busan Transportation: 8
Thắng bất ngờDangjin Citizen: 0Busan Transportation: 0
Thua bất ngờDangjin Citizen: 0Busan Transportation: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Busan Transportation2
Dangjin Citizen1
30 thg 3, 23
Busan Transportation0
Dangjin Citizen2
18 thg 9, 22
Busan Transportation3
Dangjin Citizen0
14 thg 5, 22
Dangjin Citizen0
Busan Transportation0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 35-19 | 52 |
| 2 |
|
22 | 38-19 | 45 |
| 3 |
|
22 | 31-17 | 38 |
| 4 |
|
22 | 39-26 | 37 |
| 5 |
|
22 | 44-36 | 31 |
| 6 |
|
22 | 39-35 | 29 |
| 7 |
|
21 | 30-28 | 29 |
| 8 |
|
22 | 23-24 | 28 |
| 9 |
|
22 | 20-30 | 27 |
| 10 |
|
21 | 23-25 | 26 |
| 11 |
|
22 | 24-28 | 25 |
| 12 |
|
22 | 19-35 | 21 |
| 13 |
|
22 | 27-43 | 17 |
| 14 |
|
22 | 22-49 | 10 |