Nhận định Ulsan Citizen vs Busan T - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.32
Busan T thắng hoặc hòa
8.3/10
Kèo 1X2
22.07
6.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.71
1.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBusan T
Kiểm soát bóngUlsan Citizen: 45%Busan T: 55%
Tổng số cú sútUlsan Citizen: 7Busan T: 12
Sút trúng đíchUlsan Citizen: 3Busan T: 6
Sút trượtUlsan Citizen: 4Busan T: 7
Phạt gócUlsan Citizen: 3Busan T: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Busan T
Tổng bàn thắngUlsan Citizen: 2.6Busan T: 3.1
Bàn thắng ghi đượcUlsan Citizen: 1.6Busan T: 1.9
Bàn thuaUlsan Citizen: 1Busan T: 1.2
Kiểm soát bóngUlsan Citizen: 42%Busan T: 47%
Tổng số cú sútUlsan Citizen: 6.7Busan T: 9.7
Sút trúng đíchUlsan Citizen: 3.6Busan T: 4
Sút trượtUlsan Citizen: 3.1Busan T: 5.7
Phạt gócUlsan Citizen: 3.7Busan T: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Busan T
ThắngUlsan Citizen: 6Busan T: 6
Trên 1.5 bànUlsan Citizen: 6Busan T: 9
Trên 2.5 bànUlsan Citizen: 5Busan T: 5
Trên 3.5 bànUlsan Citizen: 2Busan T: 2
Cả hai đội ghi bànUlsan Citizen: 6Busan T: 8
Thắng bất ngờUlsan Citizen: 2Busan T: 0
Thua bất ngờUlsan Citizen: 0Busan T: 0
Đối đầu
2
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Busan Transportation2
Ulsan Citizen0
14 thg 9, 25
Ulsan Citizen0
Busan Transportation1
18 thg 5, 25
Busan Transportation2
Ulsan Citizen1
26 thg 10, 24
Ulsan Citizen3
Busan Transportation1
16 thg 6, 24
Busan Transportation3
Ulsan Citizen4
23 thg 9, 23
Ulsan Citizen1
Busan Transportation3
27 thg 5, 23
Busan Transportation1
Ulsan Citizen1
02 thg 10, 22
Busan Transportation3
Ulsan Citizen2
29 thg 5, 22
Ulsan Citizen0
Busan Transportation2
30 thg 6, 21
Busan Transportation1
Ulsan Citizen1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 26-15 | 43 |
| 2 |
|
19 | 33-16 | 39 |
| 3 |
|
19 | 34-18 | 36 |
| 4 |
|
19 | 28-15 | 32 |
| 5 |
|
20 | 36-29 | 28 |
| 6 |
|
19 | 22-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 23-24 | 25 |
| 8 |
|
19 | 27-27 | 23 |
| 9 |
|
19 | 17-27 | 23 |
| 10 |
|
19 | 19-21 | 22 |
| 11 |
|
19 | 32-31 | 20 |
| 12 |
|
19 | 25-36 | 17 |
| 13 |
|
19 | 15-33 | 15 |
| 14 |
|
20 | 20-44 | 10 |