Nhận định Deportivo Moron vs Atletico M - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICA Mitre
Kiểm soát bóngDeportivo Moron: 62%Atletico M: 38%
Tổng số cú sútDeportivo Moron: 8Atletico M: 5
Sút trúng đíchDeportivo Moron: 3Atletico M: 2
Sút trượtDeportivo Moron: 5Atletico M: 3
Phạt gócDeportivo Moron: 6Atletico M: 4
Thẻ vàngDeportivo Moron: 2Atletico M: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
CA Mitre
Tổng bàn thắngDeportivo Moron: 2.6Atletico M: 1.9
Bàn thắng ghi đượcDeportivo Moron: 1.4Atletico M: 0.7
Bàn thuaDeportivo Moron: 1.2Atletico M: 1.2
Kiểm soát bóngDeportivo Moron: 53%Atletico M: 48%
Tổng số cú sútDeportivo Moron: 6.9Atletico M: 5.1
Sút trúng đíchDeportivo Moron: 2.7Atletico M: 2
Sút trượtDeportivo Moron: 4.2Atletico M: 3.1
Phạt gócDeportivo Moron: 4.3Atletico M: 4.3
Thẻ vàngDeportivo Moron: 2Atletico M: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CA Mitre
ThắngDeportivo Moron: 5Atletico M: 2
Trên 1.5 bànDeportivo Moron: 9Atletico M: 7
Trên 2.5 bànDeportivo Moron: 7Atletico M: 3
Trên 3.5 bànDeportivo Moron: 1Atletico M: 2
Cả hai đội ghi bànDeportivo Moron: 7Atletico M: 3
Thắng bất ngờDeportivo Moron: 0Atletico M: 0
Thua bất ngờDeportivo Moron: 0Atletico M: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
31 thg 5, 26
Atletico Mitre1
Deportivo Moron3
28 thg 9, 25
Deportivo Moron3
Atletico Mitre0
25 thg 5, 25
Atletico Mitre0
Deportivo Moron0
22 thg 9, 24
Deportivo Moron1
Atletico Mitre2
04 thg 5, 24
Atletico Mitre0
Deportivo Moron0
18 thg 9, 22
Deportivo Moron1
Atletico Mitre0
14 thg 10, 19
Atletico Mitre1
Deportivo Moron1
11 thg 12, 18
Atletico Mitre1
Deportivo Moron0
10 thg 3, 18
Deportivo Moron1
Atletico Mitre1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 37-28 | 62 |
| 2 |
|
33 | 51-34 | 58 |
| 3 |
|
33 | 42-29 | 57 |
| 4 |
|
33 | 47-30 | 53 |
| 5 |
|
33 | 39-25 | 53 |
| 6 |
|
33 | 31-27 | 48 |
| 7 |
|
33 | 28-28 | 48 |
| 8 |
|
33 | 26-22 | 47 |
| 9 |
|
33 | 25-24 | 40 |
| 10 |
|
33 | 32-34 | 40 |
| 11 |
|
33 | 30-39 | 40 |
| 12 |
|
33 | 25-32 | 37 |
| 13 |
|
33 | 28-37 | 37 |
| 14 |
|
33 | 29-39 | 36 |
| 15 |
|
33 | 21-30 | 34 |
| 16 |
|
33 | 18-28 | 34 |
| 17 |
|
33 | 25-35 | 32 |
| 18 |
|
33 | 26-39 | 32 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation