Chuyển đến nội dung

Nhận định Dinamo Tbilisi vs Saburtalo - 16 thg 5, 2026

Dinamo Tbilisi €6.32m
16 thg 516:00
2:0
Kết thúc
Saburtalo €4.38m
12.65 X3.15 22.80

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.69
Tối đa 2 bàn thắng
2.5/10
Kèo 1X2
X21.48
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
1.82
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.00
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dinamo Tbilisi11Saburtalo

Dự đoán thống kê

AI
Dinamo T
Saburtalo
Kiểm soát bóngDinamo Tbilisi: 49%Saburtalo: 51%
Tổng số cú sútDinamo Tbilisi: 11Saburtalo: 6
Sút trúng đíchDinamo Tbilisi: 4Saburtalo: 3
Sút trượtDinamo Tbilisi: 6Saburtalo: 3
Phạt gócDinamo Tbilisi: 4Saburtalo: 3
Thẻ vàngDinamo Tbilisi: 2Saburtalo: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Dinamo T
Saburtalo
Tổng bàn thắngDinamo Tbilisi: 2.5Saburtalo: 2.6
Bàn thắng ghi đượcDinamo Tbilisi: 1.3Saburtalo: 1.8
Bàn thuaDinamo Tbilisi: 1.2Saburtalo: 0.8
Kiểm soát bóngDinamo Tbilisi: 50%Saburtalo: 52%
Tổng số cú sútDinamo Tbilisi: 12.8Saburtalo: 7.3
Sút trúng đíchDinamo Tbilisi: 5.4Saburtalo: 3.6
Sút trượtDinamo Tbilisi: 7.4Saburtalo: 3.7
Phạt gócDinamo Tbilisi: 5.1Saburtalo: 3.7
Thẻ vàngDinamo Tbilisi: 2.1Saburtalo: 2.8

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo T
Saburtalo
ThắngDinamo Tbilisi: 3Saburtalo: 6
Trên 1.5 bànDinamo Tbilisi: 7Saburtalo: 8
Trên 2.5 bànDinamo Tbilisi: 6Saburtalo: 6
Trên 3.5 bànDinamo Tbilisi: 3Saburtalo: 2
Cả hai đội ghi bànDinamo Tbilisi: 7Saburtalo: 6
Thắng bất ngờDinamo Tbilisi: 0Saburtalo: 0
Thua bất ngờDinamo Tbilisi: 0Saburtalo: 0

Đối đầu

Dinamo Tbilisi 22
6 Hòa
15 Saburtalo
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Saburtalo0
Dinamo Tbilisi0
26 thg 11, 25
Saburtalo1
Dinamo Tbilisi0
19 thg 9, 25
Dinamo Tbilisi2
Saburtalo1
20 thg 5, 25
Saburtalo1
Dinamo Tbilisi0
09 thg 4, 25
Dinamo Tbilisi1
Saburtalo2
01 thg 11, 24
Dinamo Tbilisi0
Saburtalo2
25 thg 8, 24
Saburtalo3
Dinamo Tbilisi0
28 thg 7, 24
Saburtalo1
Dinamo Tbilisi2

Gần đây

Xếp hạng

Georgia - Erovnuli Liga
# Đội T B Đ
1 Rustavi 23 30-19 42
2 Dinamo Batumi 23 38-32 37
3 Dinamo Tbilisi 21 33-25 34
4 FC Iberia 1999 20 30-22 34
5 Samgurali 23 32-41 32
6 Torpedo Kutaisi 22 36-25 31
7 Dila 21 26-22 30
8 Gagra 22 21-30 24
9 Spaeri 23 30-35 23
10 Meshakhte 22 15-40 11
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2