Nhận định Dinamo Tbilisi vs Saburtalo - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.69
Tối đa 2 bàn thắng
2.5/10
Kèo 1X2
X21.48
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.00
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISaburtalo
Kiểm soát bóngDinamo Tbilisi: 49%Saburtalo: 51%
Tổng số cú sútDinamo Tbilisi: 11Saburtalo: 6
Sút trúng đíchDinamo Tbilisi: 4Saburtalo: 3
Sút trượtDinamo Tbilisi: 6Saburtalo: 3
Phạt gócDinamo Tbilisi: 4Saburtalo: 3
Thẻ vàngDinamo Tbilisi: 2Saburtalo: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Saburtalo
Tổng bàn thắngDinamo Tbilisi: 2.5Saburtalo: 2.6
Bàn thắng ghi đượcDinamo Tbilisi: 1.3Saburtalo: 1.8
Bàn thuaDinamo Tbilisi: 1.2Saburtalo: 0.8
Kiểm soát bóngDinamo Tbilisi: 50%Saburtalo: 52%
Tổng số cú sútDinamo Tbilisi: 12.8Saburtalo: 7.3
Sút trúng đíchDinamo Tbilisi: 5.4Saburtalo: 3.6
Sút trượtDinamo Tbilisi: 7.4Saburtalo: 3.7
Phạt gócDinamo Tbilisi: 5.1Saburtalo: 3.7
Thẻ vàngDinamo Tbilisi: 2.1Saburtalo: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Saburtalo
ThắngDinamo Tbilisi: 3Saburtalo: 6
Trên 1.5 bànDinamo Tbilisi: 7Saburtalo: 8
Trên 2.5 bànDinamo Tbilisi: 6Saburtalo: 6
Trên 3.5 bànDinamo Tbilisi: 3Saburtalo: 2
Cả hai đội ghi bànDinamo Tbilisi: 7Saburtalo: 6
Thắng bất ngờDinamo Tbilisi: 0Saburtalo: 0
Thua bất ngờDinamo Tbilisi: 0Saburtalo: 0
Đối đầu
6
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Saburtalo0
Dinamo Tbilisi0
26 thg 11, 25
Saburtalo1
Dinamo Tbilisi0
19 thg 9, 25
Dinamo Tbilisi2
Saburtalo1
20 thg 5, 25
Saburtalo1
Dinamo Tbilisi0
09 thg 4, 25
Dinamo Tbilisi1
Saburtalo2
01 thg 11, 24
Dinamo Tbilisi0
Saburtalo2
25 thg 8, 24
Saburtalo3
Dinamo Tbilisi0
28 thg 7, 24
Saburtalo1
Dinamo Tbilisi2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 30-19 | 42 |
| 2 |
|
23 | 38-32 | 37 |
| 3 |
|
21 | 33-25 | 34 |
| 4 |
|
20 | 30-22 | 34 |
| 5 |
|
23 | 32-41 | 32 |
| 6 |
|
22 | 36-25 | 31 |
| 7 |
|
21 | 26-22 | 30 |
| 8 |
|
22 | 21-30 | 24 |
| 9 |
|
23 | 30-35 | 23 |
| 10 |
|
22 | 15-40 | 11 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2