Nhận định Djurgarden W vs Hacken W - 6 thg 11, 2026
18.50
X5.30
21.30
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 17'Hacken W · Bàn 0–1Tindell T.
- Djurgarden W · Bàn Westlund E.Kiến tạo Pelgander E.1–144'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.30
Hacken W thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.30
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.39
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.97
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.47
4.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHacken W
xGDjurgarden W: 0.97Hacken W: 1.94
Kiểm soát bóngDjurgarden W: 35%Hacken W: 65%
Tổng số cú sútDjurgarden W: 6Hacken W: 19
Sút trúng đíchDjurgarden W: 3Hacken W: 7
Sút trượtDjurgarden W: 3Hacken W: 8
Phạt gócDjurgarden W: 3Hacken W: 7
Thẻ vàngDjurgarden W: 1Hacken W: 1
Việt vịDjurgarden W: 1Hacken W: 2
Phạm lỗiDjurgarden W: 10Hacken W: 7
Kiểm soát bóngDjurgarden W: 42%Hacken W: 58%
Tổng số cú sútDjurgarden W: 7Hacken W: 17
Sút trúng đíchDjurgarden W: 3Hacken W: 4
Sút trượtDjurgarden W: 1Hacken W: 8
Phạt gócDjurgarden W: 4Hacken W: 4
Thẻ vàngDjurgarden W: 0Hacken W: 2
Việt vịDjurgarden W: 0Hacken W: 0
Phạm lỗiDjurgarden W: 12Hacken W: 10
Kiểm soát bóngDjurgarden W: 42%35%Hacken W: 58%65%
Tổng số cú sútDjurgarden W: 76Hacken W: 1719
Sút trúng đíchDjurgarden W: 33Hacken W: 47
Sút trượtDjurgarden W: 13Hacken W: 88
Phạt gócDjurgarden W: 43Hacken W: 47
Thẻ vàngDjurgarden W: 01Hacken W: 21
Việt vịDjurgarden W: 01Hacken W: 02
Phạm lỗiDjurgarden W: 1210Hacken W: 107
Đội hình dự kiến
Đã công bố đội hình chính thức
Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 6 thg 11 14:02
- không đá chính35Ohman người đá chính thay: Ohman
- đá chính24Svendsen
- đá chính10Grós
- đá chính4Ruuskanen
- đá chính18Westlund
- đá chính8Pelgander
- đá chính11Åsland
- đá chính23Watanabe
- không đá chính7Ulenius người đá chính thay: Duras
- đá chính9Renmark
- đá chính27Stefánsdóttir
- đá chính13Falk
- đá chính15Selerud
- đá chính3Luik
- đá chính4Östlund
- đá chính20Rybrink
- không đá chính7Sanvig
- đá chính27Pálmadóttir
- không đá chính10Anvegård
- đá chính6Omewa
- đá chính24Tindell
- đá chính9Bodin
Chú thích
đá chínhkhông đá chính Ohmanngười đá chính thay
- 35Ohman
- 10Grós
- 24Svendsen
- 4Ruuskanen
- 18Westlund
- 9Renmark
- 8Pelgander
- 11Åsland
- 19Duras
- 23Watanabe
- 27Stefánsdóttir
- 13Falk
- 4Östlund
- 9Bodin
- 6Omewa
- 3Luik
- 5Matriano
- 21sorensen
- 27Pálmadóttir
- 20Rybrink
- 15Selerud
- 24Tindell
Thống kê
Trung bình / Trận
Hacken W
Tổng bàn thắngDjurgarden W: 3Hacken W: 3.9
Bàn thắng ghi đượcDjurgarden W: 1.6Hacken W: 3.2
Bàn thuaDjurgarden W: 1.4Hacken W: 0.7
Kiểm soát bóngDjurgarden W: 49%Hacken W: 57%
Tổng số cú sútDjurgarden W: 10.6Hacken W: 18.4
Sút trúng đíchDjurgarden W: 4.9Hacken W: 7.9
Sút trượtDjurgarden W: 3.9Hacken W: 8.6
Phạm lỗiDjurgarden W: 7.4Hacken W: 9
Phạt gócDjurgarden W: 4.4Hacken W: 6.6
Việt vịDjurgarden W: 1.4Hacken W: 1.7
Thẻ vàngDjurgarden W: 0.67Hacken W: 1.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hacken W
ThắngDjurgarden W: 6Hacken W: 7
Tài 1.5 bànDjurgarden W: 8Hacken W: 9
Tài 2.5 bànDjurgarden W: 6Hacken W: 8
Tài 3.5 bànDjurgarden W: 3Hacken W: 4
Cả hai đội ghi bànDjurgarden W: 4Hacken W: 3
Thắng bất ngờDjurgarden W: 0Hacken W: 0
Thua bất ngờDjurgarden W: 0Hacken W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
2Thắng
1Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.4Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
70%Tài 2.5 bàn
06 thg 5 2026: Hacken W 3–0 Djurgarden W
20 thg 3 2026: Djurgarden W 1–3 Hacken W
08 thg 11 2025: Djurgarden W 0–2 Hacken W
09 thg 8 2025: Hacken W 4–1 Djurgarden W
15 thg 3 2025: Hacken W 4–2 Djurgarden W
20 thg 10 2024: Djurgarden W 1–2 Hacken W
13 thg 6 2024: Hacken W 4–1 Djurgarden W
17 thg 9 2023: Djurgarden W 1–0 Hacken W
26 thg 3 2023: Hacken W 0–1 Djurgarden W
05 thg 11 2022: Djurgarden W 1–3 Hacken W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 80-16 | 68 |
| 2 |
|
24 | 61-13 | 59 |
| 3 |
|
24 | 46-18 | 46 |
| 4 |
|
24 | 39-34 | 40 |
| 5 |
|
24 | 42-38 | 35 |
| 6 |
|
24 | 22-30 | 33 |
| 7 |
|
24 | 29-32 | 32 |
| 8 |
|
24 | 33-44 | 32 |
| 9 |
|
25 | 33-40 | 31 |
| 10 |
|
24 | 28-34 | 27 |
| 11 |
|
24 | 24-29 | 24 |
| 12 |
|
24 | 26-38 | 24 |
| 13 |
|
24 | 26-47 | 19 |
| 14 |
|
24 | 14-90 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women