Nhận định EB / Streymur vs B36 Torshavn - 13 thg 9, 2026
13.90
X3.80
21.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
X21.23
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.35
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIB36 Torshavn
Kiểm soát bóngEB / Streymur: 45%B36 Torshavn: 55%
Tổng số cú sútEB / Streymur: 10B36 Torshavn: 11
Sút trúng đíchEB / Streymur: 4B36 Torshavn: 4
Sút trượtEB / Streymur: 4B36 Torshavn: 7
Phạt gócEB / Streymur: 4B36 Torshavn: 5
Thẻ vàngEB / Streymur: 2B36 Torshavn: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
B36 Torshavn
Tổng bàn thắngEB / Streymur: 3.3B36 Torshavn: 2.8
Bàn thắng ghi đượcEB / Streymur: 1.5B36 Torshavn: 1
Bàn thuaEB / Streymur: 1.8B36 Torshavn: 1.8
Kiểm soát bóngEB / Streymur: 44%B36 Torshavn: 53%
Tổng số cú sútEB / Streymur: 9.4B36 Torshavn: 8.9
Sút trúng đíchEB / Streymur: 4.4B36 Torshavn: 3.1
Sút trượtEB / Streymur: 5B36 Torshavn: 5.8
Phạt gócEB / Streymur: 4.8B36 Torshavn: 4.6
Thẻ vàngEB / Streymur: 2.67B36 Torshavn: 2.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
B36 Torshavn
ThắngEB / Streymur: 3B36 Torshavn: 2
Trên 1.5 bànEB / Streymur: 10B36 Torshavn: 8
Trên 2.5 bànEB / Streymur: 7B36 Torshavn: 5
Trên 3.5 bànEB / Streymur: 3B36 Torshavn: 2
Cả hai đội ghi bànEB / Streymur: 7B36 Torshavn: 4
Thắng bất ngờEB / Streymur: 0B36 Torshavn: 0
Thua bất ngờEB / Streymur: 0B36 Torshavn: 0
Đối đầu
6
Hòa
28
Lịch sử đối đầu
28 thg 6, 26
EB / Streymur2
B36 Torshavn2
08 thg 3, 26
B36 Torshavn2
EB / Streymur1
19 thg 10, 25
EB / Streymur1
B36 Torshavn3
24 thg 5, 25
B36 Torshavn0
EB / Streymur0
03 thg 5, 25
B36 Torshavn1
EB / Streymur2
05 thg 10, 24
EB / Streymur1
B36 Torshavn0
05 thg 8, 24
EB / Streymur0
B36 Torshavn4
13 thg 5, 24
B36 Torshavn1
EB / Streymur0
17 thg 9, 23
EB / Streymur0
B36 Torshavn3
25 thg 6, 23
B36 Torshavn2
EB / Streymur1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 45-25 | 45 |
| 2 |
|
22 | 43-19 | 44 |
| 3 |
|
22 | 40-27 | 38 |
| 4 |
|
22 | 32-26 | 35 |
| 5 |
|
22 | 31-24 | 34 |
| 6 |
|
22 | 30-38 | 24 |
| 7 |
|
22 | 27-36 | 23 |
| 8 |
|
22 | 23-35 | 22 |
| 9 |
|
22 | 18-38 | 18 |
| 10 |
|
22 | 22-43 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild