Nhận định NSI Runavik vs Vikingur G - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.05
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.11
3.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVikingur
Kiểm soát bóngNSI Runavik: 57%Vikingur G: 43%
Tổng số cú sútNSI Runavik: 9Vikingur G: 9
Sút trúng đíchNSI Runavik: 5Vikingur G: 4
Sút trượtNSI Runavik: 4Vikingur G: 4
Phạt gócNSI Runavik: 4Vikingur G: 4
Thẻ vàngNSI Runavik: 2Vikingur G: 2
Kiểm soát bóngNSI Runavik: 49%Vikingur G: 51%
Tổng số cú sútNSI Runavik: 21Vikingur G: 11
Sút trúng đíchNSI Runavik: 6Vikingur G: 4
Sút trượtNSI Runavik: 15Vikingur G: 7
Phạt gócNSI Runavik: 8Vikingur G: 11
Thẻ vàngNSI Runavik: 3Vikingur G: 3
Kiểm soát bóngNSI Runavik: 49%57%Vikingur G: 51%43%
Tổng số cú sútNSI Runavik: 219Vikingur G: 119
Sút trúng đíchNSI Runavik: 65Vikingur G: 44
Sút trượtNSI Runavik: 154Vikingur G: 74
Phạt gócNSI Runavik: 84Vikingur G: 114
Thẻ vàngNSI Runavik: 32Vikingur G: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Vikingur
Tổng bàn thắngNSI Runavik: 3.7Vikingur G: 3.1
Bàn thắng ghi đượcNSI Runavik: 2.1Vikingur G: 1.6
Bàn thuaNSI Runavik: 1.6Vikingur G: 1.5
Kiểm soát bóngNSI Runavik: 47%Vikingur G: 50%
Tổng số cú sútNSI Runavik: 9.2Vikingur G: 9.5
Sút trúng đíchNSI Runavik: 4.8Vikingur G: 4.1
Sút trượtNSI Runavik: 3.2Vikingur G: 5.1
Phạt gócNSI Runavik: 4.5Vikingur G: 4.9
Thẻ vàngNSI Runavik: 1.67Vikingur G: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vikingur
ThắngNSI Runavik: 5Vikingur G: 4
Trên 1.5 bànNSI Runavik: 10Vikingur G: 9
Trên 2.5 bànNSI Runavik: 8Vikingur G: 7
Trên 3.5 bànNSI Runavik: 7Vikingur G: 4
Cả hai đội ghi bànNSI Runavik: 7Vikingur G: 7
Thắng bất ngờNSI Runavik: 2Vikingur G: 0
Thua bất ngờNSI Runavik: 0Vikingur G: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 42
13Thắng
5Hòa
24Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.1Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
29 thg 62026
Vikingur Gota
NSI Runavik33
08 thg 32026
NSI Runavik
Vikingur Gota10
18 thg 82025
Vikingur Gota
NSI Runavik33
22 thg 62025
NSI Runavik
Vikingur Gota11
07 thg 42025
Vikingur Gota
NSI Runavik31
16 thg 32025
Vikingur Gota
NSI Runavik03
31 thg 82024
Vikingur Gota
NSI Runavik30
20 thg 52024
Vikingur Gota
NSI Runavik20
29 thg 42024
NSI Runavik
Vikingur Gota01
09 thg 102022
Vikingur Gota
NSI Runavik21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 51-28 | 55 |
| 2 |
|
26 | 51-22 | 51 |
| 3 |
|
26 | 46-32 | 45 |
| 4 |
|
26 | 38-28 | 42 |
| 5 |
|
26 | 38-35 | 39 |
| 6 |
|
26 | 30-42 | 27 |
| 7 |
|
26 | 30-43 | 25 |
| 8 |
|
26 | 33-47 | 25 |
| 9 |
|
26 | 26-43 | 25 |
| 10 |
|
26 | 27-50 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild