Nhận định Nomme United II vs FC Tallinn - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Tallinn
xGNomme United II: 1.95FC Tallinn: 1.53
Kiểm soát bóngNomme United II: 58%FC Tallinn: 42%
Tổng số cú sútNomme United II: 13FC Tallinn: 9
Sút trúng đíchNomme United II: 7FC Tallinn: 5
Sút trượtNomme United II: 5FC Tallinn: 4
Phạt gócNomme United II: 7FC Tallinn: 4
Thẻ vàngNomme United II: 2FC Tallinn: 2
Việt vịNomme United II: 2FC Tallinn: 1
Phạm lỗiNomme United II: 13FC Tallinn: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Tallinn
Tổng bàn thắngNomme United II: 3.3FC Tallinn: 4.4
Bàn thắng ghi đượcNomme United II: 1.4FC Tallinn: 1.3
Bàn thuaNomme United II: 1.9FC Tallinn: 3.1
Kiểm soát bóngNomme United II: 51%FC Tallinn: 45%
Tổng số cú sútNomme United II: 10.1FC Tallinn: 10
Sút trúng đíchNomme United II: 6FC Tallinn: 5.4
Sút trượtNomme United II: 4.1FC Tallinn: 4.6
Phạm lỗiNomme United II: 14.4FC Tallinn: 11
Phạt gócNomme United II: 5.8FC Tallinn: 4.5
Việt vịNomme United II: 1.9FC Tallinn: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Tallinn
ThắngNomme United II: 3FC Tallinn: 4
Tài 1.5 bànNomme United II: 7FC Tallinn: 10
Tài 2.5 bànNomme United II: 6FC Tallinn: 8
Tài 3.5 bànNomme United II: 4FC Tallinn: 4
Cả hai đội ghi bànNomme United II: 7FC Tallinn: 5
Thắng bất ngờNomme United II: 0FC Tallinn: 1
Thua bất ngờNomme United II: 0FC Tallinn: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.3Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
20 thg 8 2026: FC Tallinn 1–1 Nomme Utd U21
04 thg 7 2026: FC Tallinn 4–3 Nomme Utd U21
22 thg 3 2026: Nomme Utd U21 2–2 FC Tallinn
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 101-45 | 77 |
| 2 |
|
34 | 62-33 | 58 |
| 3 |
|
34 | 78-60 | 52 |
| 4 |
|
33 | 67-59 | 51 |
| 5 |
|
34 | 50-51 | 51 |
| 6 |
|
32 | 47-59 | 45 |
| 7 |
|
33 | 59-63 | 40 |
| 8 |
|
34 | 43-77 | 38 |
| 9 |
|
34 | 55-70 | 37 |
| 10 |
|
35 | 40-85 | 24 |