Nhận định Nomme Kalju II vs FC Tallinn - 24 thg 10, 2026
13.25
X3.95
22.02
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- 16'FC Tallinn · Bàn thắng 0–1Dmitrijev A.
- 29'FC Tallinn · Bàn thắng 0–2Tsendei S.
- Nomme Kalju II · Bàn thắng Kiisel A.1–242'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.27
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
1X1.80
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không3.10
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.33
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFC Tallinn
xGNomme Kalju II: 1.53FC Tallinn: 1.48
Kiểm soát bóngNomme Kalju II: 52%FC Tallinn: 48%
Tổng số cú sútNomme Kalju II: 10FC Tallinn: 11
Sút trúng đíchNomme Kalju II: 5FC Tallinn: 6
Sút trượtNomme Kalju II: 5FC Tallinn: 5
Phạt gócNomme Kalju II: 6FC Tallinn: 4
Việt vịNomme Kalju II: 2FC Tallinn: 2
Phạm lỗiNomme Kalju II: 12FC Tallinn: 10
Kiểm soát bóngNomme Kalju II: 46%FC Tallinn: 54%
Tổng số cú sútNomme Kalju II: 6FC Tallinn: 10
Sút trúng đíchNomme Kalju II: 5FC Tallinn: 5
Sút trượtNomme Kalju II: 1FC Tallinn: 5
Phạt gócNomme Kalju II: 8FC Tallinn: 7
Việt vịNomme Kalju II: 2FC Tallinn: 5
Phạm lỗiNomme Kalju II: 14FC Tallinn: 9
Kiểm soát bóngNomme Kalju II: 46%52%FC Tallinn: 54%48%
Tổng số cú sútNomme Kalju II: 610FC Tallinn: 1011
Sút trúng đíchNomme Kalju II: 55FC Tallinn: 56
Sút trượtNomme Kalju II: 15FC Tallinn: 55
Phạt gócNomme Kalju II: 86FC Tallinn: 74
Việt vịNomme Kalju II: 22FC Tallinn: 52
Phạm lỗiNomme Kalju II: 1412FC Tallinn: 910
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
2Thắng
0Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
4.6Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
71%Trên 2.5 bàn
29 thg 82026
FC Tallinn
Nõmme Kalju II02
01 thg 62026
Nõmme Kalju II
FC Tallinn13
04 thg 42026
FC Tallinn
Nõmme Kalju II63
27 thg 92025
FC Tallinn
Nõmme Kalju II21
09 thg 82025
Nõmme Kalju II
FC Tallinn10
03 thg 62025
FC Tallinn
Nõmme Kalju II70
20 thg 42025
Nõmme Kalju II
FC Tallinn24
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 99-44 | 74 |
| 2 |
|
33 | 61-32 | 57 |
| 3 |
|
32 | 76-57 | 51 |
| 4 |
|
32 | 64-56 | 50 |
| 5 |
|
32 | 47-48 | 49 |
| 6 |
|
30 | 47-59 | 43 |
| 7 |
|
34 | 43-77 | 38 |
| 8 |
|
32 | 56-62 | 37 |
| 9 |
|
33 | 55-70 | 36 |
| 10 |
|
34 | 39-82 | 24 |