Nhận định Eskilsminne vs Lund - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILund
xGEskilsminne: 1.44Lund: 1.57
Kiểm soát bóngEskilsminne: 44%Lund: 56%
Tổng số cú sútEskilsminne: 8Lund: 10
Sút trúng đíchEskilsminne: 4Lund: 4
Sút trượtEskilsminne: 4Lund: 5
Phạt gócEskilsminne: 4Lund: 5
Thẻ vàngEskilsminne: 2Lund: 1
Việt vịEskilsminne: 1Lund: 2
Phạm lỗiEskilsminne: 14Lund: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Lund
Tổng bàn thắngEskilsminne: 4Lund: 3.7
Bàn thắng ghi đượcEskilsminne: 1.5Lund: 2.3
Bàn thuaEskilsminne: 2.5Lund: 1.4
Kiểm soát bóngEskilsminne: 46%Lund: 55%
Tổng số cú sútEskilsminne: 8Lund: 10.6
Sút trúng đíchEskilsminne: 3.9Lund: 5
Sút trượtEskilsminne: 4.1Lund: 5.6
Phạm lỗiEskilsminne: 14.3Lund: 10.9
Phạt gócEskilsminne: 3.9Lund: 5.6
Việt vịEskilsminne: 1.7Lund: 2.3
Thẻ vàngEskilsminne: 2.33Lund: 0.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lund
ThắngEskilsminne: 2Lund: 5
Trên 1.5 bànEskilsminne: 8Lund: 7
Trên 2.5 bànEskilsminne: 7Lund: 4
Trên 3.5 bànEskilsminne: 6Lund: 4
Cả hai đội ghi bànEskilsminne: 7Lund: 5
Thắng bất ngờEskilsminne: 0Lund: 0
Thua bất ngờEskilsminne: 0Lund: 2
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
4Thắng
4Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.7Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
22 thg 52026
Lund
Eskilsminne42
14 thg 22026
Eskilsminne
Lund00
16 thg 82025
Eskilsminne
Lund21
28 thg 52025
Lund
Eskilsminne22
12 thg 102024
Eskilsminne
Lund31
12 thg 42024
Lund
Eskilsminne12
10 thg 22024
Eskilsminne
Lund01
05 thg 112023
Eskilsminne
Lund43
12 thg 52023
Lund
Eskilsminne32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 61-30 | 60 |
| 2 |
|
27 | 49-31 | 51 |
| 3 |
|
27 | 51-38 | 47 |
| 4 |
|
27 | 52-36 | 44 |
| 5 |
|
27 | 50-39 | 44 |
| 6 |
|
27 | 43-39 | 40 |
| 7 |
|
27 | 46-44 | 38 |
| 8 |
|
27 | 31-28 | 36 |
| 9 |
|
27 | 52-51 | 36 |
| 10 |
|
27 | 35-41 | 35 |
| 11 |
|
27 | 35-44 | 34 |
| 12 |
|
27 | 44-53 | 33 |
| 13 |
|
27 | 32-40 | 30 |
| 14 |
|
27 | 34-44 | 29 |
| 15 |
|
27 | 33-48 | 24 |
| 16 |
|
27 | 24-66 | 12 |