Nhận định Hammarby W vs Vaxjo W - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.50
Hammarby W thắng cách biệt 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
11.21
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVaxjo W
Kiểm soát bóngHammarby W: 66%Vaxjo W: 34%
Tổng số cú sútHammarby W: 12Vaxjo W: 6
Sút trúng đíchHammarby W: 6Vaxjo W: 3
Sút trượtHammarby W: 4Vaxjo W: 2
Phạt gócHammarby W: 6Vaxjo W: 3
Thẻ vàngHammarby W: 1Vaxjo W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Vaxjo W
Tổng bàn thắngHammarby W: 2.3Vaxjo W: 3.1
Bàn thắng ghi đượcHammarby W: 1.8Vaxjo W: 1.5
Bàn thuaHammarby W: 0.5Vaxjo W: 1.6
Kiểm soát bóngHammarby W: 56%Vaxjo W: 50%
Tổng số cú sútHammarby W: 10.8Vaxjo W: 10.5
Sút trúng đíchHammarby W: 5.1Vaxjo W: 5.8
Sút trượtHammarby W: 3.4Vaxjo W: 3.6
Phạm lỗiHammarby W: 8.3Vaxjo W: 8
Phạt gócHammarby W: 5.2Vaxjo W: 4.8
Việt vịHammarby W: 1Vaxjo W: 0.8
Thẻ vàngHammarby W: 1.5Vaxjo W: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vaxjo W
ThắngHammarby W: 8Vaxjo W: 3
Trên 1.5 bànHammarby W: 6Vaxjo W: 8
Trên 2.5 bànHammarby W: 4Vaxjo W: 7
Trên 3.5 bànHammarby W: 2Vaxjo W: 3
Cả hai đội ghi bànHammarby W: 4Vaxjo W: 4
Thắng bất ngờHammarby W: 0Vaxjo W: 0
Thua bất ngờHammarby W: 0Vaxjo W: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
12 thg 3, 26
Hammarby W2
Växjö W2
28 thg 9, 25
Växjö W0
Hammarby W7
23 thg 3, 25
Hammarby W4
Växjö W1
02 thg 11, 24
Växjö W1
Hammarby W4
08 thg 6, 24
Hammarby W1
Växjö W2
01 thg 9, 23
Växjö W0
Hammarby W3
15 thg 4, 23
Hammarby W6
Växjö W1
06 thg 11, 21
Växjö W0
Hammarby W2
24 thg 6, 21
Hammarby W2
Växjö W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 52-13 | 49 |
| 2 |
|
18 | 45-8 | 47 |
| 3 |
|
18 | 35-11 | 33 |
| 4 |
|
18 | 30-27 | 28 |
| 5 |
|
18 | 24-26 | 28 |
| 6 |
|
18 | 18-19 | 27 |
| 7 |
|
18 | 22-23 | 25 |
| 8 |
|
18 | 24-33 | 23 |
| 9 |
|
18 | 21-26 | 22 |
| 10 |
|
18 | 21-29 | 18 |
| 11 |
|
18 | 19-23 | 17 |
| 12 |
|
18 | 21-35 | 17 |
| 13 |
|
18 | 15-28 | 13 |
| 14 |
|
18 | 13-59 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women