Nhận định FAR Rabat vs Difaa EL Jadida - 4 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
FAR Rabat thắng
1.27
5.6/10
Kèo 1X2
11.27
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.53
0.6/10
Kèo Bet Builder
1 & Dưới 4.51.56
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDifaa J
Kiểm soát bóngFAR Rabat: 69%Difaa EL Jadida: 31%
Tổng số cú sútFAR Rabat: 12Difaa EL Jadida: 2
Sút trượtFAR Rabat: 7Difaa EL Jadida: 1
Phạt gócFAR Rabat: 6Difaa EL Jadida: 1
Thẻ vàngFAR Rabat: 1Difaa EL Jadida: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Difaa J
Tổng bàn thắngFAR Rabat: 2Difaa EL Jadida: 2.4
Bàn thắng ghi đượcFAR Rabat: 1Difaa EL Jadida: 1.4
Bàn thuaFAR Rabat: 1Difaa EL Jadida: 1
Kiểm soát bóngFAR Rabat: 55%Difaa EL Jadida: 44%
Tổng số cú sútFAR Rabat: 9.9Difaa EL Jadida: 6.6
Sút trúng đíchFAR Rabat: 3.7Difaa EL Jadida: 2.8
Sút trượtFAR Rabat: 5.9Difaa EL Jadida: 3.8
Phạt gócFAR Rabat: 5Difaa EL Jadida: 3.7
Thẻ vàngFAR Rabat: 2Difaa EL Jadida: 3.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Difaa J
ThắngFAR Rabat: 2Difaa EL Jadida: 4
Trên 1.5 bànFAR Rabat: 6Difaa EL Jadida: 8
Trên 2.5 bànFAR Rabat: 3Difaa EL Jadida: 5
Trên 3.5 bànFAR Rabat: 2Difaa EL Jadida: 1
Cả hai đội ghi bànFAR Rabat: 6Difaa EL Jadida: 7
Thắng bất ngờFAR Rabat: 0Difaa EL Jadida: 0
Thua bất ngờFAR Rabat: 0Difaa EL Jadida: 0
Đối đầu
2
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
02 thg 11, 25
Difaa EL Jadida0
FAR Rabat4
26 thg 1, 25
FAR Rabat1
Difaa EL Jadida0
02 thg 10, 24
Difaa EL Jadida1
FAR Rabat0
04 thg 3, 23
Difaa EL Jadida0
FAR Rabat1
30 thg 9, 22
FAR Rabat4
Difaa EL Jadida1
27 thg 2, 22
FAR Rabat3
Difaa EL Jadida1
29 thg 9, 21
Difaa EL Jadida0
FAR Rabat0
08 thg 7, 21
Difaa EL Jadida1
FAR Rabat0
09 thg 4, 21
FAR Rabat1
Difaa EL Jadida0
10 thg 8, 20
Difaa EL Jadida1
FAR Rabat1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation