Nhận định FC Astana vs Kaisar - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKaisar
xGFC Astana: 1.68Kaisar: 0.97
Kiểm soát bóngFC Astana: 62%Kaisar: 38%
Tổng số cú sútFC Astana: 10Kaisar: 9
Sút trúng đíchFC Astana: 4Kaisar: 3
Sút trượtFC Astana: 4Kaisar: 3
Phạt gócFC Astana: 6Kaisar: 4
Thẻ vàngFC Astana: 1Kaisar: 2
Việt vịFC Astana: 1Kaisar: 1
Phạm lỗiFC Astana: 11Kaisar: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Kaisar
Tổng bàn thắngFC Astana: 2.6Kaisar: 3.5
Bàn thắng ghi đượcFC Astana: 1.7Kaisar: 1.4
Bàn thuaFC Astana: 0.9Kaisar: 2.1
Kiểm soát bóngFC Astana: 60%Kaisar: 48%
Tổng số cú sútFC Astana: 9.9Kaisar: 12.7
Sút trúng đíchFC Astana: 3.8Kaisar: 4.3
Sút trượtFC Astana: 4Kaisar: 4.2
Phạm lỗiFC Astana: 13.1Kaisar: 14.6
Phạt gócFC Astana: 5.9Kaisar: 5.1
Việt vịFC Astana: 1Kaisar: 1.3
Thẻ vàngFC Astana: 1.9Kaisar: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kaisar
ThắngFC Astana: 6Kaisar: 2
Trên 1.5 bànFC Astana: 7Kaisar: 9
Trên 2.5 bànFC Astana: 5Kaisar: 7
Trên 3.5 bànFC Astana: 3Kaisar: 5
Cả hai đội ghi bànFC Astana: 5Kaisar: 8
Thắng bất ngờFC Astana: 0Kaisar: 0
Thua bất ngờFC Astana: 0Kaisar: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 32
22Thắng
8Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.6Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
16 thg 32026
Kaisar
FC Astana00
28 thg 82025
FC Astana
Kaisar51
04 thg 52025
Kaisar
FC Astana11
18 thg 92024
Kaisar
FC Astana01
12 thg 52024
FC Astana
Kaisar11
20 thg 82023
FC Astana
Kaisar11
30 thg 42023
Kaisar
FC Astana02
23 thg 42023
Kaisar
FC Astana12
19 thg 42023
FC Astana
Kaisar51
17 thg 102021
FC Astana
Kaisar20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 55-20 | 64 |
| 2 |
|
27 | 57-19 | 63 |
| 3 |
|
27 | 45-29 | 49 |
| 4 |
|
28 | 42-37 | 48 |
| 5 |
|
28 | 42-35 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-38 | 44 |
| 7 |
|
28 | 39-38 | 40 |
| 8 |
|
28 | 27-34 | 35 |
| 9 |
|
28 | 31-39 | 33 |
| 10 |
|
28 | 29-38 | 32 |
| 11 |
|
28 | 30-40 | 28 |
| 12 |
|
27 | 22-29 | 27 |
| 13 |
|
28 | 26-42 | 26 |
| 14 |
|
28 | 28-46 | 25 |
| 15 |
|
28 | 27-41 | 24 |
| 16 |
|
28 | 24-39 | 24 |
Qualifying
Qualifying
Relegation