Nhận định FC Energetik-Bgu Minsk vs Smorgon - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.52
Tối đa 3 bàn thắng
2.6/10
Kèo 1X2
11.70
2.5/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.52
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.44
4.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Smorgon
Tổng bàn thắngFC Energetik-Bgu Minsk: 2.8Smorgon: 2.8
Bàn thắng ghi đượcFC Energetik-Bgu Minsk: 1.3Smorgon: 1.3
Bàn thuaFC Energetik-Bgu Minsk: 1.5Smorgon: 1.5
Thẻ vàngFC Energetik-Bgu Minsk: 1.5Smorgon: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Smorgon
ThắngFC Energetik-Bgu Minsk: 4Smorgon: 3
Tài 1.5 bànFC Energetik-Bgu Minsk: 7Smorgon: 9
Tài 2.5 bànFC Energetik-Bgu Minsk: 6Smorgon: 3
Tài 3.5 bànFC Energetik-Bgu Minsk: 2Smorgon: 2
Cả hai đội ghi bànFC Energetik-Bgu Minsk: 6Smorgon: 4
Thắng bất ngờFC Energetik-Bgu Minsk: 0Smorgon: 0
Thua bất ngờFC Energetik-Bgu Minsk: 1Smorgon: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
7Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
16 thg 5 2026: Smorgon 0–1 Energetik-Bgu M
24 thg 2 2024: Energetik-Bgu M 1–1 Smorgon
27 thg 10 2023: Energetik-Bgu M 2–4 Smorgon
03 thg 6 2023: Smorgon 1–0 Energetik-Bgu M
12 thg 3 2023: Energetik-Bgu M 1–1 Smorgon
18 thg 2 2023: Energetik-Bgu M 2–0 Smorgon
24 thg 9 2022: Smorgon 0–1 Energetik-Bgu M
17 thg 7 2021: Smorgon 2–2 Energetik-Bgu M
13 thg 3 2021: Energetik-Bgu M 3–0 Smorgon
12 thg 3 2020: Energetik-Bgu M 2–3 Smorgon
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 61-30 | 66 |
| 2 |
|
31 | 57-44 | 66 |
| 3 |
|
31 | 81-38 | 65 |
| 4 |
|
31 | 68-36 | 62 |
| 5 |
|
31 | 53-38 | 53 |
| 6 |
|
31 | 62-46 | 50 |
| 7 |
|
30 | 48-51 | 45 |
| 8 |
|
31 | 43-43 | 42 |
| 9 |
|
31 | 56-51 | 41 |
| 10 |
|
31 | 46-56 | 41 |
| 11 |
|
31 | 36-41 | 39 |
| 12 |
|
29 | 43-43 | 38 |
| 13 |
|
30 | 42-58 | 33 |
| 14 |
|
31 | 38-58 | 33 |
| 15 |
|
30 | 30-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 42-62 | 24 |
| 17 |
|
30 | 34-74 | 23 |
| 18 |
|
30 | 39-70 | 22 |