Chuyển đến nội dung

Nhận định Shakhter Soligorsk vs Smorgon - 24 thg 10, 2026

24 thg 1014:30
4:0
Kết thúc
11.92 X3.65 23.10

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–0
  2. Shakhter Soligorsk · Bàn thắng Bara Y.Kiến tạo Shaula N.1–019'
  3. Hiệp 23–0
  4. Shakhter Soligorsk · Bàn thắng Bara Y.Kiến tạo Lozhachnik D.2–056'
  5. Shakhter Soligorsk · Bàn thắng Shaula N.Kiến tạo Syrisko V.3–063'
  6. Shakhter Soligorsk · Bàn thắng Kurbachev A.Kiến tạo Sen I.4–069'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.67
Smorgon thắng hoặc hòa
4.6/10
Kèo 1X2
23.10
3.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.51
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.47
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Shakhter Soligorsk00Smorgon
Tỷ số chính xác
Shakhter Soligorsk12Smorgon

Thống kê

Trung bình / Trận
Soligorsk
Smorgon
Tổng bàn thắngShakhter Soligorsk: 3.6Smorgon: 2.1
Bàn thắng ghi đượcShakhter Soligorsk: 1.8Smorgon: 1.4
Bàn thuaShakhter Soligorsk: 1.8Smorgon: 0.7
Thẻ vàngShakhter Soligorsk: 2.25Smorgon: 1.57

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Soligorsk
Smorgon
ThắngShakhter Soligorsk: 4Smorgon: 6
Trên 1.5 bànShakhter Soligorsk: 10Smorgon: 7
Trên 2.5 bànShakhter Soligorsk: 7Smorgon: 2
Trên 3.5 bànShakhter Soligorsk: 4Smorgon: 1
Cả hai đội ghi bànShakhter Soligorsk: 8Smorgon: 3
Thắng bất ngờShakhter Soligorsk: 0Smorgon: 0
Thua bất ngờShakhter Soligorsk: 0Smorgon: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 7
Shakhter Soligorsk
Smorgon
3Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.0Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
57%Trên 2.5 bàn
27 thg 62026SmorgonShakhter Soligorsk20
19 thg 102024SmorgonShakhter Soligorsk20
26 thg 52024Shakhter SoligorskSmorgon22
06 thg 102023Shakhter SoligorskSmorgon20
21 thg 52023SmorgonShakhter Soligorsk13
15 thg 82021SmorgonShakhter Soligorsk22
11 thg 42021Shakhter SoligorskSmorgon30

Gần đây

Xếp hạng

Belarus - 1. Division
# Đội T B Đ
1 FC Slutsk 30 60-28 66
2 Lida 30 54-43 63
3 Niva 30 77-36 62
4 FC Energetik-Bgu Minsk 30 65-36 59
5 Slonim 30 53-35 53
6 Shakhter Soligorsk 30 60-46 47
7 Molodechno-DYuSSh 4 29 48-50 45
8 Bumprom 30 54-48 41
9 Ostrovets FC 30 41-42 39
10 Smorgon 30 36-40 39
11 Volna 30 45-56 38
12 Dinamo Minsk II 27 42-41 35
13 Minsk II 30 42-58 33
14 Uni Minsk 29 29-37 30
15 Orsha 30 35-56 30
16 Gomel II 30 42-62 24
17 Osipovichy 30 34-74 23
18 BATE II 29 37-66 22