Nhận định Greenville Triumph vs Boise - 30 thg 7, 2026
12.92
X3.35
22.27
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.38
Tối đa 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
22.27
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.03
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBoise
xGGreenville Triumph: 0.88Boise: 1.12
Kiểm soát bóngGreenville Triumph: 48%Boise: 52%
Tổng số cú sútGreenville Triumph: 12Boise: 12
Sút trúng đíchGreenville Triumph: 4Boise: 4
Sút trượtGreenville Triumph: 5Boise: 5
Phạt gócGreenville Triumph: 5Boise: 5
Thẻ vàngGreenville Triumph: 3Boise: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Boise
Bàn thắng kỳ vọngGreenville Triumph: 0.91Boise: 1.27
Tổng bàn thắngGreenville Triumph: 2.3Boise: 2.9
Bàn thắng ghi đượcGreenville Triumph: 0.9Boise: 1.5
Bàn thuaGreenville Triumph: 1.4Boise: 1.4
Kiểm soát bóngGreenville Triumph: 46%Boise: 51%
Tổng số cú sútGreenville Triumph: 12.3Boise: 13.2
Sút trúng đíchGreenville Triumph: 3.7Boise: 4.3
Sút trượtGreenville Triumph: 6Boise: 5.3
Phạm lỗiGreenville Triumph: 14.3Boise: 11
Phạt gócGreenville Triumph: 5.1Boise: 5.6
Việt vịGreenville Triumph: 1.8Boise: 1.6
Thẻ vàngGreenville Triumph: 2.5Boise: 1.67
Tổng số đường chuyềnGreenville Triumph: 351Boise: 441
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Boise
ThắngGreenville Triumph: 3Boise: 6
Trên 1.5 bànGreenville Triumph: 6Boise: 8
Trên 2.5 bànGreenville Triumph: 6Boise: 7
Trên 3.5 bànGreenville Triumph: 2Boise: 2
Cả hai đội ghi bànGreenville Triumph: 3Boise: 7
Thắng bất ngờGreenville Triumph: 0Boise: 0
Thua bất ngờGreenville Triumph: 0Boise: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 55-33 | 49 |
| 2 |
|
25 | 43-27 | 49 |
| 3 |
|
24 | 46-24 | 47 |
| 4 |
|
24 | 40-27 | 43 |
| 5 |
|
24 | 38-33 | 41 |
| 6 |
|
22 | 33-28 | 39 |
| 7 |
|
23 | 44-36 | 38 |
| 8 |
|
23 | 34-29 | 33 |
| 9 |
|
26 | 34-36 | 32 |
| 10 |
|
24 | 28-34 | 30 |
| 11 |
|
24 | 27-41 | 26 |
| 12 |
|
24 | 26-38 | 26 |
| 13 |
|
25 | 37-45 | 26 |
| 14 |
|
24 | 35-37 | 23 |
| 15 |
|
23 | 28-38 | 23 |
| 16 |
|
24 | 30-48 | 22 |
| 17 |
|
23 | 21-45 | 19 |
Promotion - USL League One (Play Offs: Quarter-finals)