Nhận định GAP Connah S Quay FC vs Airbus UK - 15 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAirbus
Kiểm soát bóngGAP Connah S Quay FC: 60%Airbus UK: 40%
Tổng số cú sútGAP Connah S Quay FC: 15Airbus UK: 8
Sút trúng đíchGAP Connah S Quay FC: 6Airbus UK: 4
Sút trượtGAP Connah S Quay FC: 7Airbus UK: 4
Phạt gócGAP Connah S Quay FC: 6Airbus UK: 3
Thẻ vàngGAP Connah S Quay FC: 1Airbus UK: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Airbus
Tổng bàn thắngGAP Connah S Quay FC: 3.1Airbus UK: 3.3
Bàn thắng ghi đượcGAP Connah S Quay FC: 2.1Airbus UK: 1.9
Bàn thuaGAP Connah S Quay FC: 1Airbus UK: 1.4
Kiểm soát bóngGAP Connah S Quay FC: 56%Airbus UK: 42%
Tổng số cú sútGAP Connah S Quay FC: 12.5Airbus UK: 9.5
Sút trúng đíchGAP Connah S Quay FC: 5.8Airbus UK: 4.1
Sút trượtGAP Connah S Quay FC: 6.5Airbus UK: 5.4
Phạt gócGAP Connah S Quay FC: 5Airbus UK: 3.4
Thẻ vàngGAP Connah S Quay FC: 1.89Airbus UK: 1.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Airbus
ThắngGAP Connah S Quay FC: 5Airbus UK: 6
Trên 1.5 bànGAP Connah S Quay FC: 9Airbus UK: 8
Trên 2.5 bànGAP Connah S Quay FC: 7Airbus UK: 3
Trên 3.5 bànGAP Connah S Quay FC: 3Airbus UK: 3
Cả hai đội ghi bànGAP Connah S Quay FC: 6Airbus UK: 3
Thắng bất ngờGAP Connah S Quay FC: 0Airbus UK: 1
Thua bất ngờGAP Connah S Quay FC: 0Airbus UK: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
04 thg 2, 23
GAP Connah S Quay FC5
Airbus UK0
02 thg 12, 22
Airbus UK1
GAP Connah S Quay FC2
19 thg 8, 22
GAP Connah S Quay FC1
Airbus UK0
21 thg 9, 21
GAP Connah S Quay FC6
Airbus UK3
30 thg 12, 19
Airbus UK0
GAP Connah S Quay FC4
26 thg 12, 19
GAP Connah S Quay FC2
Airbus UK1
30 thg 12, 16
GAP Connah S Quay FC5
Airbus UK1
26 thg 12, 16
Airbus UK0
GAP Connah S Quay FC3
14 thg 5, 16
GAP Connah S Quay FC1
Airbus UK0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 19-3 | 22 |
| 2 |
|
8 | 21-9 | 21 |
| 3 |
|
8 | 23-9 | 18 |
| 4 |
|
8 | 12-5 | 18 |
| 5 |
|
8 | 19-7 | 16 |
| 6 |
|
8 | 16-11 | 15 |
| 7 |
|
8 | 19-10 | 14 |
| 8 |
|
8 | 10-12 | 13 |
| 9 |
|
8 | 13-11 | 12 |
| 10 |
|
8 | 12-11 | 12 |
| 11 |
|
8 | 6-14 | 7 |
| 12 |
|
8 | 6-15 | 7 |
| 13 |
|
8 | 7-15 | 2 |
| 14 |
|
8 | 3-19 | 2 |
| 15 |
|
8 | 4-21 | 2 |
| 16 |
|
8 | 11-29 | 1 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)