Nhận định Airbus UK vs The New Saints - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIThe N
Kiểm soát bóngAirbus UK: 32%The New Saints: 68%
Tổng số cú sútAirbus UK: 7The New Saints: 18
Sút trúng đíchAirbus UK: 3The New Saints: 9
Sút trượtAirbus UK: 4The New Saints: 8
Phạt gócAirbus UK: 2The New Saints: 7
Thẻ vàngAirbus UK: 2The New Saints: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
The N
Tổng bàn thắngAirbus UK: 3.5The New Saints: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAirbus UK: 2.2The New Saints: 1.9
Bàn thuaAirbus UK: 1.3The New Saints: 0.6
Kiểm soát bóngAirbus UK: 42%The New Saints: 58%
Tổng số cú sútAirbus UK: 10.4The New Saints: 16.9
Sút trúng đíchAirbus UK: 4.4The New Saints: 8.2
Sút trượtAirbus UK: 6The New Saints: 7.3
Phạt gócAirbus UK: 3.3The New Saints: 5.7
Thẻ vàngAirbus UK: 1.17The New Saints: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
The N
ThắngAirbus UK: 7The New Saints: 7
Trên 1.5 bànAirbus UK: 8The New Saints: 5
Trên 2.5 bànAirbus UK: 4The New Saints: 4
Trên 3.5 bànAirbus UK: 4The New Saints: 3
Cả hai đội ghi bànAirbus UK: 4The New Saints: 3
Thắng bất ngờAirbus UK: 1The New Saints: 0
Thua bất ngờAirbus UK: 0The New Saints: 0
Đối đầu
6
Hòa
22
Lịch sử đối đầu
02 thg 8, 25
The New Saints7
Airbus UK1
15 thg 2, 25
The New Saints5
Airbus UK0
17 thg 9, 24
Airbus UK0
The New Saints1
31 thg 12, 22
Airbus UK0
The New Saints8
26 thg 12, 22
The New Saints7
Airbus UK0
30 thg 11, 19
Airbus UK0
The New Saints12
12 thg 10, 19
The New Saints6
Airbus UK2
26 thg 1, 19
Airbus UK2
The New Saints5
25 thg 11, 16
The New Saints4
Airbus UK0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 17-3 | 19 |
| 2 |
|
7 | 17-8 | 18 |
| 3 |
|
7 | 18-5 | 16 |
| 4 |
|
7 | 18-9 | 15 |
| 5 |
|
7 | 15-7 | 15 |
| 6 |
|
7 | 11-5 | 15 |
| 7 |
|
7 | 18-9 | 13 |
| 8 |
|
7 | 13-9 | 12 |
| 9 |
|
7 | 8-11 | 10 |
| 10 |
|
7 | 10-10 | 9 |
| 11 |
|
7 | 5-12 | 7 |
| 12 |
|
7 | 3-13 | 4 |
| 13 |
|
7 | 4-16 | 2 |
| 14 |
|
7 | 3-18 | 2 |
| 15 |
|
7 | 6-14 | 1 |
| 16 |
|
7 | 10-27 | 1 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)