Nhận định Airbus UK vs Holywell - 31 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.34
Airbus UK thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.34
7.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.33
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.51
4.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHolywell
Kiểm soát bóngAirbus UK: 59%Holywell: 41%
Tổng số cú sútAirbus UK: 17Holywell: 8
Sút trúng đíchAirbus UK: 7Holywell: 3
Sút trượtAirbus UK: 11Holywell: 4
Phạt gócAirbus UK: 5Holywell: 2
Kiểm soát bóngAirbus UK: 1%Holywell: 99%
Tổng số cú sútAirbus UK: 0Holywell: 2
Sút trúng đíchAirbus UK: 0Holywell: 1
Sút trượtAirbus UK: 0Holywell: 1
Phạt gócAirbus UK: 0Holywell: 0
Kiểm soát bóngAirbus UK: 1%59%Holywell: 99%41%
Tổng số cú sútAirbus UK: 017Holywell: 28
Sút trúng đíchAirbus UK: 07Holywell: 13
Sút trượtAirbus UK: 011Holywell: 14
Phạt gócAirbus UK: 05Holywell: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Holywell
Tổng bàn thắngAirbus UK: 3.1Holywell: 4.4
Bàn thắng ghi đượcAirbus UK: 2Holywell: 1.6
Bàn thuaAirbus UK: 1.1Holywell: 2.8
Kiểm soát bóngAirbus UK: 50%Holywell: 43%
Tổng số cú sútAirbus UK: 12.4Holywell: 6.2
Sút trúng đíchAirbus UK: 5.2Holywell: 2.4
Sút trượtAirbus UK: 7.2Holywell: 3.8
Phạt gócAirbus UK: 3.4Holywell: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Holywell
ThắngAirbus UK: 7Holywell: 1
Trên 1.5 bànAirbus UK: 8Holywell: 10
Trên 2.5 bànAirbus UK: 5Holywell: 8
Trên 3.5 bànAirbus UK: 3Holywell: 7
Cả hai đội ghi bànAirbus UK: 3Holywell: 7
Thắng bất ngờAirbus UK: 1Holywell: 0
Thua bất ngờAirbus UK: 0Holywell: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
4Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
4.3Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
03 thg 42026
Holywell
Airbus UK03
03 thg 102025
Airbus UK
Holywell00
25 thg 12025
Holywell
Airbus UK21
25 thg 102024
Airbus UK
Holywell83
16 thg 122023
Holywell
Airbus UK12
04 thg 112023
Airbus UK
Holywell11
18 thg 42022
Holywell
Airbus UK32
09 thg 102021
Airbus UK
Holywell61
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 44-6 | 37 |
| 2 |
|
13 | 30-9 | 31 |
| 3 |
|
13 | 25-11 | 30 |
| 4 |
|
13 | 37-15 | 26 |
| 5 |
|
13 | 22-15 | 25 |
| 6 |
|
13 | 28-23 | 25 |
| 7 |
|
13 | 24-16 | 21 |
| 8 |
|
13 | 25-18 | 21 |
| 9 |
|
13 | 21-33 | 18 |
| 10 |
|
13 | 22-23 | 16 |
| 11 |
|
13 | 12-22 | 12 |
| 12 |
|
13 | 8-19 | 10 |
| 13 |
|
13 | 10-32 | 9 |
| 14 |
|
13 | 12-25 | 8 |
| 15 |
|
13 | 8-31 | 6 |
| 16 |
|
13 | 14-44 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)