Nhận định GAP Connah S Quay FC vs Llandudno - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILlandudno
xGGAP Connah S Quay FC: 1.82Llandudno: 0.94
Kiểm soát bóngGAP Connah S Quay FC: 52%Llandudno: 48%
Tổng số cú sútGAP Connah S Quay FC: 12Llandudno: 7
Sút trúng đíchGAP Connah S Quay FC: 5Llandudno: 3
Sút trượtGAP Connah S Quay FC: 6Llandudno: 4
Phạt gócGAP Connah S Quay FC: 5Llandudno: 3
Thẻ vàngGAP Connah S Quay FC: 1Llandudno: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Llandudno
Tổng bàn thắngGAP Connah S Quay FC: 2.8Llandudno: 3
Bàn thắng ghi đượcGAP Connah S Quay FC: 2.2Llandudno: 1.2
Bàn thuaGAP Connah S Quay FC: 0.6Llandudno: 1.8
Kiểm soát bóngGAP Connah S Quay FC: 55%Llandudno: 54%
Tổng số cú sútGAP Connah S Quay FC: 11.1Llandudno: 8.9
Sút trúng đíchGAP Connah S Quay FC: 4.9Llandudno: 2.9
Sút trượtGAP Connah S Quay FC: 6.3Llandudno: 6
Phạt gócGAP Connah S Quay FC: 5.1Llandudno: 3.3
Thẻ vàngGAP Connah S Quay FC: 1.29Llandudno: 3.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Llandudno
ThắngGAP Connah S Quay FC: 8Llandudno: 3
Trên 1.5 bànGAP Connah S Quay FC: 8Llandudno: 8
Trên 2.5 bànGAP Connah S Quay FC: 7Llandudno: 4
Trên 3.5 bànGAP Connah S Quay FC: 2Llandudno: 3
Cả hai đội ghi bànGAP Connah S Quay FC: 5Llandudno: 5
Thắng bất ngờGAP Connah S Quay FC: 0Llandudno: 0
Thua bất ngờGAP Connah S Quay FC: 0Llandudno: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
6Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.4Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
21 thg 112025
Llandudno
GAP Connah S Quay FC21
06 thg 82021
GAP Connah S Quay FC
Llandudno20
01 thg 122018
GAP Connah S Quay FC
Llandudno30
22 thg 92018
Llandudno
GAP Connah S Quay FC04
21 thg 102017
GAP Connah S Quay FC
Llandudno11
26 thg 82017
Llandudno
GAP Connah S Quay FC10
13 thg 112016
Llandudno
GAP Connah S Quay FC02
20 thg 92016
GAP Connah S Quay FC
Llandudno11
26 thg 32016
Llandudno
GAP Connah S Quay FC12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 44-6 | 37 |
| 2 |
|
13 | 30-9 | 31 |
| 3 |
|
13 | 25-11 | 30 |
| 4 |
|
13 | 37-15 | 26 |
| 5 |
|
13 | 22-15 | 25 |
| 6 |
|
13 | 28-23 | 25 |
| 7 |
|
13 | 24-16 | 21 |
| 8 |
|
13 | 25-18 | 21 |
| 9 |
|
13 | 21-33 | 18 |
| 10 |
|
13 | 22-23 | 16 |
| 11 |
|
13 | 12-22 | 12 |
| 12 |
|
13 | 8-19 | 10 |
| 13 |
|
13 | 10-32 | 9 |
| 14 |
|
13 | 12-25 | 8 |
| 15 |
|
13 | 8-31 | 6 |
| 16 |
|
13 | 14-44 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)