Nhận định Garliava vs Babrungas - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.20
Babrungas thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.70
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.80
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.67
3.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBabrungas
Kiểm soát bóngGarliava: 47%Babrungas: 53%
Tổng số cú sútGarliava: 5Babrungas: 9
Sút trúng đíchGarliava: 3Babrungas: 4
Sút trượtGarliava: 2Babrungas: 5
Phạt gócGarliava: 5Babrungas: 5
Việt vịGarliava: 1Babrungas: 3
Phạm lỗiGarliava: 10Babrungas: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Babrungas
Tổng bàn thắngGarliava: 1.9Babrungas: 1.7
Bàn thắng ghi đượcGarliava: 0.6Babrungas: 1.4
Bàn thuaGarliava: 1.3Babrungas: 0.3
Kiểm soát bóngGarliava: 52%Babrungas: 55%
Tổng số cú sútGarliava: 7.4Babrungas: 9.9
Sút trúng đíchGarliava: 3.1Babrungas: 3.9
Sút trượtGarliava: 4.3Babrungas: 6
Phạm lỗiGarliava: 10.2Babrungas: 11.3
Phạt gócGarliava: 5.6Babrungas: 5.8
Việt vịGarliava: 1.6Babrungas: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Babrungas
ThắngGarliava: 1Babrungas: 7
Trên 1.5 bànGarliava: 5Babrungas: 5
Trên 2.5 bànGarliava: 3Babrungas: 2
Trên 3.5 bànGarliava: 1Babrungas: 1
Cả hai đội ghi bànGarliava: 3Babrungas: 2
Thắng bất ngờGarliava: 0Babrungas: 0
Thua bất ngờGarliava: 1Babrungas: 0
Đối đầu
0
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
24 thg 4, 26
Babrungas1
Garliava0
26 thg 7, 24
Babrungas5
Garliava0
13 thg 4, 24
Garliava1
Babrungas2
29 thg 7, 23
Garliava3
Babrungas4
10 thg 3, 23
Babrungas3
Garliava2
01 thg 10, 22
Garliava2
Babrungas0
28 thg 5, 22
Babrungas5
Garliava0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 55-12 | 55 |
| 2 |
|
22 | 38-7 | 55 |
| 3 |
|
21 | 38-24 | 41 |
| 4 |
|
22 | 30-27 | 41 |
| 5 |
|
22 | 39-25 | 40 |
| 6 |
|
22 | 36-31 | 37 |
| 7 |
|
21 | 33-20 | 36 |
| 8 |
|
22 | 33-31 | 36 |
| 9 |
|
21 | 31-28 | 26 |
| 10 |
|
22 | 26-28 | 26 |
| 11 |
|
21 | 23-23 | 22 |
| 12 |
|
22 | 24-50 | 19 |
| 13 |
|
22 | 24-52 | 18 |
| 14 |
|
21 | 18-34 | 16 |
| 15 |
|
22 | 20-47 | 14 |
| 16 |
|
22 | 21-50 | 11 |