Chuyển đến nội dung

Nhận định Babrungas vs Tauras - 21 thg 8, 2026

21 thg 816:00
1:1
Kết thúc
12.08 X3.45 23.65

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X 1.26
Babrungas thắng hoặc hòa
4.1/10
Kèo 1X2
12.08
3.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.83
1.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.52
1.5/10
Tỷ số chính xác
Babrungas30Tauras

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Babrungas
Tauras
Kiểm soát bóngBabrungas: 51%Tauras: 49%
Tổng số cú sútBabrungas: 8Tauras: 8
Sút trúng đíchBabrungas: 4Tauras: 4
Sút trượtBabrungas: 5Tauras: 5
Phạt gócBabrungas: 5Tauras: 5
Kiểm soát bóngBabrungas: 63%Tauras: 37%
Tổng số cú sútBabrungas: 6Tauras: 9
Sút trúng đíchBabrungas: 3Tauras: 4
Sút trượtBabrungas: 3Tauras: 5
Phạt gócBabrungas: 5Tauras: 6
Kiểm soát bóngBabrungas: 63%51%Tauras: 37%49%
Tổng số cú sútBabrungas: 68Tauras: 98
Sút trúng đíchBabrungas: 34Tauras: 44
Sút trượtBabrungas: 35Tauras: 55
Phạt gócBabrungas: 55Tauras: 65

Thống kê

Trung bình / Trận
Babrungas
Tauras
Tổng bàn thắngBabrungas: 1.6Tauras: 3.1
Bàn thắng ghi đượcBabrungas: 1.4Tauras: 2.1
Bàn thuaBabrungas: 0.2Tauras: 1
Kiểm soát bóngBabrungas: 52%Tauras: 55%
Tổng số cú sútBabrungas: 9.8Tauras: 10.9
Sút trúng đíchBabrungas: 3.9Tauras: 5.1
Sút trượtBabrungas: 5.9Tauras: 5.8
Phạm lỗiBabrungas: 11.4Tauras: 13
Phạt gócBabrungas: 5.8Tauras: 5.8

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Babrungas
Tauras
ThắngBabrungas: 8Tauras: 7
Trên 1.5 bànBabrungas: 4Tauras: 7
Trên 2.5 bànBabrungas: 2Tauras: 5
Trên 3.5 bànBabrungas: 1Tauras: 4
Cả hai đội ghi bànBabrungas: 1Tauras: 6
Thắng bất ngờBabrungas: 0Tauras: 0
Thua bất ngờBabrungas: 0Tauras: 0

Đối đầu

Babrungas 2
3 Hòa
1 Tauras
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Tauras1
Babrungas2
29 thg 8, 25
Babrungas1
Tauras2
03 thg 5, 25
Tauras0
Babrungas0
21 thg 9, 24
Tauras1
Babrungas1
02 thg 5, 24
Babrungas2
Tauras2
29 thg 6, 20
Babrungas2
Tauras1

Gần đây

Xếp hạng

Lithuania - 1 Lyga
# Đội T B Đ
1 Minija 25 68-13 67
2 Babrungas 26 45-11 64
3 Be1 NFA 25 45-27 51
4 Žalgiris II 26 40-33 46
5 Neptūną Klaipėda 26 33-31 44
6 Tauras 25 43-31 43
7 BFA 26 40-37 43
8 Dainava 26 37-27 41
9 Atmosfera 25 37-33 31
10 Jonava 26 28-35 27
11 Garliava 26 29-31 26
12 Hegelmann II 26 31-56 25
13 Kauno Žalgiris II 26 26-46 23
14 Transinvest 2 26 30-59 22
15 FA Šiauliai II 26 30-59 18
16 Ekranas 26 26-59 15