Nhận định Garliava vs Tauras - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.35
Tauras thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.28
8.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.49
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.64
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITauras
Kiểm soát bóngGarliava: 51%Tauras: 49%
Tổng số cú sútGarliava: 6Tauras: 8
Sút trúng đíchGarliava: 2Tauras: 4
Sút trượtGarliava: 3Tauras: 4
Phạt gócGarliava: 4Tauras: 5
Kiểm soát bóngGarliava: 37%Tauras: 63%
Tổng số cú sútGarliava: 4Tauras: 14
Sút trúng đíchGarliava: 4Tauras: 6
Sút trượtGarliava: 0Tauras: 8
Phạt gócGarliava: 4Tauras: 7
Kiểm soát bóngGarliava: 37%51%Tauras: 63%49%
Tổng số cú sútGarliava: 46Tauras: 148
Sút trúng đíchGarliava: 42Tauras: 64
Sút trượtGarliava: 03Tauras: 84
Phạt gócGarliava: 44Tauras: 75
Thống kê
Trung bình / Trận
Tauras
Tổng bàn thắngGarliava: 2.1Tauras: 3.3
Bàn thắng ghi đượcGarliava: 0.8Tauras: 2.1
Bàn thuaGarliava: 1.3Tauras: 1.2
Kiểm soát bóngGarliava: 54%Tauras: 53%
Tổng số cú sútGarliava: 8.3Tauras: 9.9
Sút trúng đíchGarliava: 3.1Tauras: 4.9
Sút trượtGarliava: 5.2Tauras: 5
Phạt gócGarliava: 5.6Tauras: 5.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tauras
ThắngGarliava: 1Tauras: 6
Trên 1.5 bànGarliava: 6Tauras: 8
Trên 2.5 bànGarliava: 4Tauras: 6
Trên 3.5 bànGarliava: 1Tauras: 4
Cả hai đội ghi bànGarliava: 5Tauras: 7
Thắng bất ngờGarliava: 0Tauras: 0
Thua bất ngờGarliava: 1Tauras: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Tauras2
Garliava0
24 thg 8, 24
Tauras1
Garliava0
30 thg 3, 24
Garliava0
Tauras0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 68-13 | 67 |
| 2 |
|
26 | 45-11 | 64 |
| 3 |
|
25 | 45-27 | 51 |
| 4 |
|
26 | 40-33 | 46 |
| 5 |
|
26 | 33-31 | 44 |
| 6 |
|
25 | 43-31 | 43 |
| 7 |
|
26 | 40-37 | 43 |
| 8 |
|
26 | 37-27 | 41 |
| 9 |
|
25 | 37-33 | 31 |
| 10 |
|
26 | 28-35 | 27 |
| 11 |
|
26 | 29-31 | 26 |
| 12 |
|
26 | 31-56 | 25 |
| 13 |
|
26 | 26-46 | 23 |
| 14 |
|
26 | 30-59 | 22 |
| 15 |
|
26 | 30-59 | 18 |
| 16 |
|
26 | 26-59 | 15 |