Nhận định Be1 NFA vs Garliava - 21 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.22
Be1 NFA thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.89
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.17
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.42
7.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGarliava
Kiểm soát bóngBe1 NFA: 53%Garliava: 47%
Tổng số cú sútBe1 NFA: 6Garliava: 6
Sút trúng đíchBe1 NFA: 3Garliava: 3
Sút trượtBe1 NFA: 2Garliava: 3
Phạt gócBe1 NFA: 5Garliava: 5
Kiểm soát bóngBe1 NFA: 54%Garliava: 46%
Tổng số cú sútBe1 NFA: 6Garliava: 5
Sút trúng đíchBe1 NFA: 4Garliava: 2
Sút trượtBe1 NFA: 2Garliava: 3
Phạt gócBe1 NFA: 6Garliava: 7
Kiểm soát bóngBe1 NFA: 54%53%Garliava: 46%47%
Tổng số cú sútBe1 NFA: 66Garliava: 56
Sút trúng đíchBe1 NFA: 43Garliava: 23
Sút trượtBe1 NFA: 22Garliava: 33
Phạt gócBe1 NFA: 65Garliava: 75
Thống kê
Trung bình / Trận
Garliava
Tổng bàn thắngBe1 NFA: 2.2Garliava: 1.9
Bàn thắng ghi đượcBe1 NFA: 0.9Garliava: 0.7
Bàn thuaBe1 NFA: 1.3Garliava: 1.2
Kiểm soát bóngBe1 NFA: 53%Garliava: 52%
Tổng số cú sútBe1 NFA: 6.7Garliava: 7.8
Sút trúng đíchBe1 NFA: 3.6Garliava: 3.1
Sút trượtBe1 NFA: 3.1Garliava: 4.7
Phạm lỗiBe1 NFA: 11.6Garliava: 10
Phạt gócBe1 NFA: 5.3Garliava: 5.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Garliava
ThắngBe1 NFA: 5Garliava: 1
Trên 1.5 bànBe1 NFA: 6Garliava: 5
Trên 2.5 bànBe1 NFA: 5Garliava: 3
Trên 3.5 bànBe1 NFA: 1Garliava: 1
Cả hai đội ghi bànBe1 NFA: 4Garliava: 4
Thắng bất ngờBe1 NFA: 0Garliava: 0
Thua bất ngờBe1 NFA: 0Garliava: 1
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Garliava2
Be1 NFA2
28 thg 9, 24
Garliava2
Be1 NFA2
11 thg 5, 24
Be1 NFA2
Garliava1
12 thg 8, 23
Garliava0
Be1 NFA3
06 thg 5, 23
Garliava1
Be1 NFA2
26 thg 3, 23
Be1 NFA1
Garliava1
13 thg 8, 22
Garliava2
Be1 NFA1
02 thg 4, 22
Be1 NFA1
Garliava0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 68-13 | 67 |
| 2 |
|
26 | 45-11 | 64 |
| 3 |
|
25 | 45-27 | 51 |
| 4 |
|
26 | 40-33 | 46 |
| 5 |
|
26 | 33-31 | 44 |
| 6 |
|
25 | 43-31 | 43 |
| 7 |
|
26 | 40-37 | 43 |
| 8 |
|
26 | 37-27 | 41 |
| 9 |
|
25 | 37-33 | 31 |
| 10 |
|
26 | 28-35 | 27 |
| 11 |
|
26 | 29-31 | 26 |
| 12 |
|
26 | 31-56 | 25 |
| 13 |
|
26 | 26-46 | 23 |
| 14 |
|
26 | 30-59 | 22 |
| 15 |
|
26 | 30-59 | 18 |
| 16 |
|
26 | 26-59 | 15 |