Nhận định Glentoran vs Ballymena U - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBallymena
xGGlentoran: 1.44Ballymena U: 0.86
Kiểm soát bóngGlentoran: 56%Ballymena U: 44%
Tổng số cú sútGlentoran: 8Ballymena U: 7
Sút trúng đíchGlentoran: 4Ballymena U: 3
Sút trượtGlentoran: 4Ballymena U: 4
Phạt gócGlentoran: 6Ballymena U: 3
Thẻ vàngGlentoran: 3Ballymena U: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ballymena
Tổng bàn thắngGlentoran: 2.1Ballymena U: 3
Bàn thắng ghi đượcGlentoran: 1.3Ballymena U: 1.6
Bàn thuaGlentoran: 0.8Ballymena U: 1.4
Kiểm soát bóngGlentoran: 50%Ballymena U: 53%
Tổng số cú sútGlentoran: 8.7Ballymena U: 8.9
Sút trúng đíchGlentoran: 3.7Ballymena U: 3.9
Sút trượtGlentoran: 5Ballymena U: 5
Phạt gócGlentoran: 6.3Ballymena U: 4.1
Thẻ vàngGlentoran: 2.8Ballymena U: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ballymena
ThắngGlentoran: 5Ballymena U: 4
Trên 1.5 bànGlentoran: 8Ballymena U: 9
Trên 2.5 bànGlentoran: 4Ballymena U: 5
Trên 3.5 bànGlentoran: 0Ballymena U: 4
Cả hai đội ghi bànGlentoran: 5Ballymena U: 7
Thắng bất ngờGlentoran: 0Ballymena U: 0
Thua bất ngờGlentoran: 1Ballymena U: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 30
18Thắng
5Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.1Bàn thắng mỗi trận
22%Cả hai đội ghi bàn
22%Trên 2.5 bàn
21 thg 82026
Ballymena United
Glentoran02
14 thg 22026
Glentoran
Ballymena United21
18 thg 102025
Glentoran
Ballymena United20
06 thg 92025
Ballymena United
Glentoran02
04 thg 32025
Glentoran
Ballymena United10
18 thg 22025
Ballymena United
Glentoran11
07 thg 12025
Glentoran
Ballymena United20
14 thg 92024
Ballymena United
Glentoran10
23 thg 32024
Glentoran
Ballymena United40
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 26-12 | 31 |
| 2 |
|
12 | 18-9 | 29 |
| 3 |
|
12 | 16-10 | 20 |
| 4 |
|
9 | 18-8 | 19 |
| 5 |
|
12 | 21-19 | 17 |
| 6 |
|
11 | 17-15 | 15 |
| 7 |
|
12 | 16-23 | 15 |
| 8 |
|
11 | 11-14 | 14 |
| 9 |
|
12 | 13-15 | 12 |
| 10 |
|
11 | 11-17 | 12 |
| 11 |
|
12 | 10-21 | 8 |
| 12 |
|
12 | 10-24 | 6 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)