Nhận định Gnistan vs Ilves - 17 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.56
Tối đa 3 bàn thắng
7.3/10
Kèo 1X2
12.68
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.56
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.55
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.72
1.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIlves
xGGnistan: 1.83Ilves: 1.4
Kiểm soát bóngGnistan: 48%Ilves: 52%
Tổng số cú sútGnistan: 16Ilves: 10
Sút trúng đíchGnistan: 5Ilves: 3
Sút trượtGnistan: 8Ilves: 4
Phạt gócGnistan: 4Ilves: 4
Thẻ vàngGnistan: 1Ilves: 2
xGGnistan: 1.54Ilves: 0.83
Kiểm soát bóngGnistan: 48%Ilves: 52%
Tổng số cú sútGnistan: 25Ilves: 7
Sút trúng đíchGnistan: 7Ilves: 4
Sút trượtGnistan: 10Ilves: 2
Phạt gócGnistan: 8Ilves: 3
Thẻ vàngGnistan: 2Ilves: 3
xGGnistan: 1.541.83Ilves: 0.831.4
Kiểm soát bóngGnistan: 48%48%Ilves: 52%52%
Tổng số cú sútGnistan: 2516Ilves: 710
Sút trúng đíchGnistan: 75Ilves: 43
Sút trượtGnistan: 108Ilves: 24
Phạt gócGnistan: 84Ilves: 34
Thẻ vàngGnistan: 21Ilves: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Ilves
Tổng bàn thắngGnistan: 2.5Ilves: 1.9
Bàn thắng ghi đượcGnistan: 1.6Ilves: 1.2
Bàn thuaGnistan: 0.9Ilves: 0.7
Kiểm soát bóngGnistan: 42%Ilves: 51%
Tổng số cú sútGnistan: 15.1Ilves: 10.4
Sút trúng đíchGnistan: 4.8Ilves: 3.4
Sút trượtGnistan: 7.4Ilves: 4.6
Phạm lỗiGnistan: 12.2Ilves: 8.6
Phạt gócGnistan: 4Ilves: 4.3
Việt vịGnistan: 1.1Ilves: 1.1
Thẻ vàngGnistan: 1.44Ilves: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ilves
ThắngGnistan: 5Ilves: 5
Trên 1.5 bànGnistan: 7Ilves: 5
Trên 2.5 bànGnistan: 4Ilves: 3
Trên 3.5 bànGnistan: 2Ilves: 2
Cả hai đội ghi bànGnistan: 5Ilves: 4
Thắng bất ngờGnistan: 0Ilves: 0
Thua bất ngờGnistan: 0Ilves: 0
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Ilves2
Gnistan0
24 thg 1, 26
Ilves1
Gnistan0
25 thg 10, 25
Gnistan1
Ilves3
23 thg 9, 25
Ilves3
Gnistan2
04 thg 8, 25
Ilves2
Gnistan2
01 thg 6, 25
Gnistan0
Ilves2
28 thg 5, 25
Gnistan3
Ilves0
28 thg 3, 25
Ilves4
Gnistan0
01 thg 9, 24
Gnistan1
Ilves1
13 thg 4, 24
Ilves4
Gnistan6
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 38-23 | 43 |
| 2 |
|
22 | 29-16 | 42 |
| 3 |
|
22 | 36-27 | 37 |
| 4 |
|
22 | 36-29 | 36 |
| 5 |
|
22 | 25-25 | 34 |
| 6 |
|
22 | 29-22 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-19 | 32 |
| 8 |
|
22 | 28-23 | 31 |
| 9 |
|
22 | 34-37 | 25 |
| 10 |
|
22 | 25-33 | 19 |
| 11 |
|
22 | 18-44 | 15 |
| 12 |
|
22 | 17-43 | 14 |
Play-offs
Relegation Play-offs