Nhận định Ilves vs FF Jaro - 8 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.55
Tối đa 3 bàn thắng
6.9/10
Kèo 1X2
11.55
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.55
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.29
8.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFF Jaro
xGIlves: 0.95FF Jaro: 0.85
Kiểm soát bóngIlves: 59%FF Jaro: 41%
Tổng số cú sútIlves: 12FF Jaro: 10
Sút trúng đíchIlves: 4FF Jaro: 3
Sút trượtIlves: 5FF Jaro: 4
Phạt gócIlves: 7FF Jaro: 3
Thẻ vàngIlves: 1FF Jaro: 2
Việt vịIlves: 1FF Jaro: 2
Phạm lỗiIlves: 7FF Jaro: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
FF Jaro
Bàn thắng kỳ vọngIlves: 0.85FF Jaro: 1.12
Tổng bàn thắngIlves: 2FF Jaro: 2.5
Bàn thắng ghi đượcIlves: 0.9FF Jaro: 0.8
Bàn thuaIlves: 1.1FF Jaro: 1.7
Kiểm soát bóngIlves: 49%FF Jaro: 48%
Tổng số cú sútIlves: 9.1FF Jaro: 12
Sút trúng đíchIlves: 3FF Jaro: 4
Sút trượtIlves: 4.2FF Jaro: 4.4
Phạm lỗiIlves: 8.3FF Jaro: 10.8
Phạt gócIlves: 5FF Jaro: 4.1
Việt vịIlves: 1FF Jaro: 1.4
Thẻ vàngIlves: 1.6FF Jaro: 1.8
Tổng số đường chuyềnIlves: 477FF Jaro: 462
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FF Jaro
ThắngIlves: 3FF Jaro: 2
Trên 1.5 bànIlves: 5FF Jaro: 8
Trên 2.5 bànIlves: 3FF Jaro: 5
Trên 3.5 bànIlves: 1FF Jaro: 2
Cả hai đội ghi bànIlves: 4FF Jaro: 5
Thắng bất ngờIlves: 0FF Jaro: 0
Thua bất ngờIlves: 0FF Jaro: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
04 thg 7, 26
FF Jaro2
Ilves1
17 thg 6, 26
Ilves5
FF Jaro0
31 thg 1, 26
Ilves4
FF Jaro2
20 thg 7, 25
FF Jaro0
Ilves1
12 thg 4, 25
Ilves2
FF Jaro1
22 thg 2, 25
Ilves4
FF Jaro0
16 thg 8, 15
Ilves1
FF Jaro0
16 thg 6, 15
FF Jaro3
Ilves0
29 thg 4, 15
FF Jaro3
Ilves1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 38-23 | 43 |
| 2 |
|
22 | 29-16 | 42 |
| 3 |
|
22 | 36-27 | 37 |
| 4 |
|
22 | 36-29 | 36 |
| 5 |
|
22 | 25-25 | 34 |
| 6 |
|
22 | 29-22 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-19 | 32 |
| 8 |
|
22 | 28-23 | 31 |
| 9 |
|
22 | 34-37 | 25 |
| 10 |
|
22 | 25-33 | 19 |
| 11 |
|
22 | 18-44 | 15 |
| 12 |
|
22 | 17-43 | 14 |
Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)
Veikkausliiga (Relegation Group)