Nhận định Guangzhou E-Power vs Nanjing City - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINanjing City
xGGuangzhou E-Power: 1.51Nanjing City: 0.65
Kiểm soát bóngGuangzhou E-Power: 68%Nanjing City: 32%
Tổng số cú sútGuangzhou E-Power: 16Nanjing City: 6
Sút trúng đíchGuangzhou E-Power: 5Nanjing City: 2
Sút trượtGuangzhou E-Power: 7Nanjing City: 3
Phạt gócGuangzhou E-Power: 5Nanjing City: 3
Thẻ vàngGuangzhou E-Power: 2Nanjing City: 3
Việt vịGuangzhou E-Power: 1Nanjing City: 2
Phạm lỗiGuangzhou E-Power: 12Nanjing City: 19
Thống kê
Trung bình / Trận
Nanjing City
Bàn thắng kỳ vọngGuangzhou E-Power: 1.21Nanjing City: 0.93
Tổng bàn thắngGuangzhou E-Power: 2.9Nanjing City: 2.9
Bàn thắng ghi đượcGuangzhou E-Power: 1.8Nanjing City: 1.1
Bàn thuaGuangzhou E-Power: 1.1Nanjing City: 1.8
Kiểm soát bóngGuangzhou E-Power: 52%Nanjing City: 45%
Tổng số cú sútGuangzhou E-Power: 13.4Nanjing City: 9.9
Sút trúng đíchGuangzhou E-Power: 4.6Nanjing City: 3.3
Sút trượtGuangzhou E-Power: 5.8Nanjing City: 4.4
Phạm lỗiGuangzhou E-Power: 13.4Nanjing City: 16.3
Phạt gócGuangzhou E-Power: 4Nanjing City: 4
Việt vịGuangzhou E-Power: 1.1Nanjing City: 2.8
Thẻ vàngGuangzhou E-Power: 1.9Nanjing City: 2
Tổng số đường chuyềnGuangzhou E-Power: 333Nanjing City: 328
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nanjing City
ThắngGuangzhou E-Power: 5Nanjing City: 3
Tài 1.5 bànGuangzhou E-Power: 10Nanjing City: 8
Tài 2.5 bànGuangzhou E-Power: 5Nanjing City: 5
Tài 3.5 bànGuangzhou E-Power: 3Nanjing City: 3
Cả hai đội ghi bànGuangzhou E-Power: 7Nanjing City: 4
Thắng bất ngờGuangzhou E-Power: 0Nanjing City: 0
Thua bất ngờGuangzhou E-Power: 0Nanjing City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
3Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
18 thg 7 2026: Nanjing City 0–1 GZ E-Power
11 thg 10 2025: GZ E-Power 4–1 Nanjing City
31 thg 5 2025: Nanjing City 2–4 GZ E-Power
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 57-28 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-21 | 54 |
| 3 |
|
29 | 53-30 | 48 |
| 4 |
|
29 | 46-35 | 47 |
| 5 |
|
29 | 42-32 | 47 |
| 6 |
|
29 | 42-30 | 45 |
| 7 |
|
29 | 45-34 | 42 |
| 8 |
|
29 | 30-29 | 41 |
| 9 |
|
29 | 46-45 | 38 |
| 10 |
|
29 | 34-36 | 34 |
| 11 |
|
29 | 35-43 | 34 |
| 12 |
|
29 | 29-39 | 31 |
| 13 |
|
29 | 32-41 | 29 |
| 14 |
|
29 | 39-51 | 28 |
| 15 |
|
29 | 26-60 | 16 |
| 16 |
|
29 | 29-68 | 16 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation