Nhận định Shenzhen Juniors vs Nanjing City - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.34
8.7/10
Kèo 1X2
12.05
8.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
8.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.47
10/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINanjing City
xGShenzhen Juniors: 1.27Nanjing City: 0.59
Kiểm soát bóngShenzhen Juniors: 63%Nanjing City: 37%
Tổng số cú sútShenzhen Juniors: 14Nanjing City: 8
Sút trúng đíchShenzhen Juniors: 4Nanjing City: 2
Sút trượtShenzhen Juniors: 6Nanjing City: 4
Phạt gócShenzhen Juniors: 7Nanjing City: 5
Thẻ vàngShenzhen Juniors: 2Nanjing City: 3
Việt vịShenzhen Juniors: 2Nanjing City: 2
Phạm lỗiShenzhen Juniors: 15Nanjing City: 19
Thống kê
Trung bình / Trận
Nanjing City
Bàn thắng kỳ vọngShenzhen Juniors: 1.11Nanjing City: 0.82
Tổng bàn thắngShenzhen Juniors: 2.6Nanjing City: 2.3
Bàn thắng ghi đượcShenzhen Juniors: 1.1Nanjing City: 1
Bàn thuaShenzhen Juniors: 1.5Nanjing City: 1.3
Kiểm soát bóngShenzhen Juniors: 55%Nanjing City: 44%
Tổng số cú sútShenzhen Juniors: 11.5Nanjing City: 12
Sút trúng đíchShenzhen Juniors: 3.6Nanjing City: 3
Sút trượtShenzhen Juniors: 4.9Nanjing City: 5.7
Phạm lỗiShenzhen Juniors: 17.1Nanjing City: 16.3
Phạt gócShenzhen Juniors: 5.9Nanjing City: 5.8
Việt vịShenzhen Juniors: 1.4Nanjing City: 2.7
Thẻ vàngShenzhen Juniors: 1.89Nanjing City: 2.1
Tổng số đường chuyềnShenzhen Juniors: 403Nanjing City: 292
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nanjing City
ThắngShenzhen Juniors: 2Nanjing City: 2
Trên 1.5 bànShenzhen Juniors: 5Nanjing City: 8
Trên 2.5 bànShenzhen Juniors: 4Nanjing City: 4
Trên 3.5 bànShenzhen Juniors: 3Nanjing City: 1
Cả hai đội ghi bànShenzhen Juniors: 4Nanjing City: 7
Thắng bất ngờShenzhen Juniors: 0Nanjing City: 0
Thua bất ngờShenzhen Juniors: 0Nanjing City: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Nanjing City1
Shenzhen Juniors3
13 thg 9, 25
Nanjing City3
Shenzhen Juniors0
03 thg 5, 25
Shenzhen Juniors4
Nanjing City3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 41-17 | 46 |
| 2 |
|
20 | 31-22 | 36 |
| 3 |
|
20 | 30-18 | 35 |
| 4 |
|
19 | 25-14 | 35 |
| 5 |
|
19 | 34-24 | 33 |
| 6 |
|
19 | 28-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 25-25 | 25 |
| 8 |
|
18 | 29-23 | 23 |
| 9 |
|
19 | 33-34 | 22 |
| 10 |
|
20 | 30-38 | 22 |
| 11 |
|
19 | 25-30 | 21 |
| 12 |
|
20 | 19-24 | 21 |
| 13 |
|
20 | 16-24 | 21 |
| 14 |
|
20 | 17-26 | 16 |
| 15 |
|
20 | 20-40 | 11 |
| 16 |
|
20 | 20-43 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation