Nhận định Nanjing City vs Guangxi Hengchen - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.88
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
1X1.91
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.88
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.39
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGuangxi H
xGNanjing City: 0.65Guangxi Hengchen: 1.67
Kiểm soát bóngNanjing City: 40%Guangxi Hengchen: 60%
Tổng số cú sútNanjing City: 9Guangxi Hengchen: 12
Sút trúng đíchNanjing City: 2Guangxi Hengchen: 5
Sút trượtNanjing City: 5Guangxi Hengchen: 4
Phạt gócNanjing City: 4Guangxi Hengchen: 6
Thẻ vàngNanjing City: 3Guangxi Hengchen: 2
Việt vịNanjing City: 2Guangxi Hengchen: 1
Phạm lỗiNanjing City: 18Guangxi Hengchen: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Guangxi H
Bàn thắng kỳ vọngNanjing City: 0.82Guangxi Hengchen: 1.64
Tổng bàn thắngNanjing City: 2.6Guangxi Hengchen: 3.6
Bàn thắng ghi đượcNanjing City: 1Guangxi Hengchen: 2
Bàn thuaNanjing City: 1.6Guangxi Hengchen: 1.6
Kiểm soát bóngNanjing City: 46%Guangxi Hengchen: 59%
Tổng số cú sútNanjing City: 12Guangxi Hengchen: 12.1
Sút trúng đíchNanjing City: 2.8Guangxi Hengchen: 5
Sút trượtNanjing City: 5.9Guangxi Hengchen: 4.6
Phạm lỗiNanjing City: 16.4Guangxi Hengchen: 11.2
Phạt gócNanjing City: 5.6Guangxi Hengchen: 6.7
Việt vịNanjing City: 2.7Guangxi Hengchen: 1.2
Thẻ vàngNanjing City: 2.3Guangxi Hengchen: 1.75
Tổng số đường chuyềnNanjing City: 295Guangxi Hengchen: 385
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Guangxi H
ThắngNanjing City: 1Guangxi Hengchen: 6
Trên 1.5 bànNanjing City: 9Guangxi Hengchen: 9
Trên 2.5 bànNanjing City: 5Guangxi Hengchen: 6
Trên 3.5 bànNanjing City: 2Guangxi Hengchen: 4
Cả hai đội ghi bànNanjing City: 8Guangxi Hengchen: 5
Thắng bất ngờNanjing City: 0Guangxi Hengchen: 0
Thua bất ngờNanjing City: 0Guangxi Hengchen: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Guangxi Hengchen1
Nanjing City0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 41-17 | 46 |
| 2 |
|
20 | 31-22 | 36 |
| 3 |
|
20 | 30-18 | 35 |
| 4 |
|
19 | 25-14 | 35 |
| 5 |
|
19 | 34-24 | 33 |
| 6 |
|
19 | 28-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 25-25 | 25 |
| 8 |
|
18 | 29-23 | 23 |
| 9 |
|
19 | 33-34 | 22 |
| 10 |
|
20 | 30-38 | 22 |
| 11 |
|
19 | 25-30 | 21 |
| 12 |
|
20 | 19-24 | 21 |
| 13 |
|
20 | 16-24 | 21 |
| 14 |
|
20 | 17-26 | 16 |
| 15 |
|
20 | 20-40 | 11 |
| 16 |
|
20 | 20-43 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation