Nhận định Nanjing City vs Hebei Kungfu - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHebei Kungfu
xGNanjing City: 0.96Hebei Kungfu: 1.09
Kiểm soát bóngNanjing City: 53%Hebei Kungfu: 47%
Tổng số cú sútNanjing City: 11Hebei Kungfu: 6
Sút trúng đíchNanjing City: 3Hebei Kungfu: 2
Sút trượtNanjing City: 5Hebei Kungfu: 3
Phạt gócNanjing City: 5Hebei Kungfu: 3
Thẻ vàngNanjing City: 2Hebei Kungfu: 2
Phạm lỗiNanjing City: 14Hebei Kungfu: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Hebei Kungfu
Bàn thắng kỳ vọngNanjing City: 0.7Hebei Kungfu: 0.84
Tổng bàn thắngNanjing City: 2.5Hebei Kungfu: 1.7
Bàn thắng ghi đượcNanjing City: 0.6Hebei Kungfu: 1.2
Bàn thuaNanjing City: 1.9Hebei Kungfu: 0.5
Kiểm soát bóngNanjing City: 40%Hebei Kungfu: 47%
Tổng số cú sútNanjing City: 9.4Hebei Kungfu: 6.5
Sút trúng đíchNanjing City: 2.4Hebei Kungfu: 2.6
Sút trượtNanjing City: 4.5Hebei Kungfu: 2.1
Phạm lỗiNanjing City: 17.7Hebei Kungfu: 11.3
Phạt gócNanjing City: 4.2Hebei Kungfu: 2.8
Việt vịNanjing City: 3Hebei Kungfu: 0.5
Thẻ vàngNanjing City: 2.4Hebei Kungfu: 1.89
Tổng số đường chuyềnNanjing City: 273Hebei Kungfu: 267
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hebei Kungfu
ThắngNanjing City: 0Hebei Kungfu: 6
Trên 1.5 bànNanjing City: 9Hebei Kungfu: 5
Trên 2.5 bànNanjing City: 4Hebei Kungfu: 4
Trên 3.5 bànNanjing City: 2Hebei Kungfu: 1
Cả hai đội ghi bànNanjing City: 6Hebei Kungfu: 4
Thắng bất ngờNanjing City: 0Hebei Kungfu: 1
Thua bất ngờNanjing City: 0Hebei Kungfu: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
27 thg 6, 26
Hebei Kungfu2
Nanjing City1
05 thg 10, 25
Nanjing City1
Hebei Kungfu3
25 thg 5, 25
Hebei Kungfu2
Nanjing City0
05 thg 10, 24
Nanjing City1
Hebei Kungfu1
25 thg 5, 24
Hebei Kungfu3
Nanjing City1
16 thg 9, 23
Nanjing City1
Hebei Kungfu1
11 thg 6, 23
Hebei Kungfu0
Nanjing City2
07 thg 12, 22
Hebei Kungfu1
Nanjing City3
12 thg 11, 22
Nanjing City0
Hebei Kungfu0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 55-22 | 60 |
| 2 |
|
26 | 35-20 | 48 |
| 3 |
|
26 | 41-28 | 46 |
| 4 |
|
26 | 41-30 | 45 |
| 5 |
|
26 | 47-28 | 42 |
| 6 |
|
26 | 41-31 | 36 |
| 7 |
|
26 | 34-29 | 36 |
| 8 |
|
26 | 23-25 | 35 |
| 9 |
|
26 | 39-42 | 31 |
| 10 |
|
26 | 27-31 | 30 |
| 11 |
|
26 | 31-38 | 30 |
| 12 |
|
26 | 30-35 | 28 |
| 13 |
|
26 | 36-49 | 24 |
| 14 |
|
26 | 21-37 | 22 |
| 15 |
|
26 | 25-53 | 16 |
| 16 |
|
26 | 26-54 | 16 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation