Nhận định Nantong Zhiyun vs Guangzhou E-Power - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGuangzhou E
xGNantong Zhiyun: 1.22Guangzhou E-Power: 1.06
Kiểm soát bóngNantong Zhiyun: 54%Guangzhou E-Power: 46%
Tổng số cú sútNantong Zhiyun: 12Guangzhou E-Power: 11
Sút trúng đíchNantong Zhiyun: 4Guangzhou E-Power: 4
Sút trượtNantong Zhiyun: 5Guangzhou E-Power: 5
Phạt gócNantong Zhiyun: 6Guangzhou E-Power: 3
Thẻ vàngNantong Zhiyun: 2Guangzhou E-Power: 2
Việt vịNantong Zhiyun: 1Guangzhou E-Power: 1
Phạm lỗiNantong Zhiyun: 15Guangzhou E-Power: 19
Thống kê
Trung bình / Trận
Guangzhou E
Bàn thắng kỳ vọngNantong Zhiyun: 1.48Guangzhou E-Power: 1.33
Tổng bàn thắngNantong Zhiyun: 2.8Guangzhou E-Power: 2.5
Bàn thắng ghi đượcNantong Zhiyun: 1.7Guangzhou E-Power: 2
Bàn thuaNantong Zhiyun: 1.1Guangzhou E-Power: 0.5
Kiểm soát bóngNantong Zhiyun: 56%Guangzhou E-Power: 55%
Tổng số cú sútNantong Zhiyun: 14.7Guangzhou E-Power: 15.1
Sút trúng đíchNantong Zhiyun: 4.5Guangzhou E-Power: 5.4
Sút trượtNantong Zhiyun: 5.8Guangzhou E-Power: 6.2
Phạm lỗiNantong Zhiyun: 14.4Guangzhou E-Power: 16.1
Phạt gócNantong Zhiyun: 7.2Guangzhou E-Power: 4.9
Việt vịNantong Zhiyun: 1Guangzhou E-Power: 1.7
Thẻ vàngNantong Zhiyun: 2.11Guangzhou E-Power: 1.4
Tổng số đường chuyềnNantong Zhiyun: 355Guangzhou E-Power: 386
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Guangzhou E
ThắngNantong Zhiyun: 4Guangzhou E-Power: 8
Trên 1.5 bànNantong Zhiyun: 8Guangzhou E-Power: 9
Trên 2.5 bànNantong Zhiyun: 5Guangzhou E-Power: 5
Trên 3.5 bànNantong Zhiyun: 4Guangzhou E-Power: 1
Cả hai đội ghi bànNantong Zhiyun: 7Guangzhou E-Power: 4
Thắng bất ngờNantong Zhiyun: 0Guangzhou E-Power: 0
Thua bất ngờNantong Zhiyun: 1Guangzhou E-Power: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Guangzhou E-Power3
Nantong Zhiyun1
08 thg 11, 25
Guangzhou E-Power3
Nantong Zhiyun1
06 thg 7, 25
Nantong Zhiyun0
Guangzhou E-Power1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-17 | 49 |
| 2 |
|
21 | 33-23 | 39 |
| 3 |
|
20 | 36-24 | 36 |
| 4 |
|
21 | 31-21 | 35 |
| 5 |
|
20 | 27-17 | 35 |
| 6 |
|
20 | 31-22 | 29 |
| 7 |
|
20 | 26-26 | 26 |
| 8 |
|
20 | 28-32 | 24 |
| 9 |
|
21 | 18-24 | 24 |
| 10 |
|
19 | 29-25 | 23 |
| 11 |
|
20 | 33-37 | 22 |
| 12 |
|
21 | 33-42 | 22 |
| 13 |
|
21 | 19-26 | 21 |
| 14 |
|
21 | 21-29 | 19 |
| 15 |
|
21 | 21-41 | 12 |
| 16 |
|
21 | 21-45 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation