Nhận định Nanjing City vs Wuxi Wugou - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIWuxi Wugou
xGNanjing City: 1.05Wuxi Wugou: 1.01
Kiểm soát bóngNanjing City: 49%Wuxi Wugou: 51%
Tổng số cú sútNanjing City: 11Wuxi Wugou: 9
Sút trúng đíchNanjing City: 3Wuxi Wugou: 3
Sút trượtNanjing City: 5Wuxi Wugou: 4
Phạt gócNanjing City: 5Wuxi Wugou: 3
Thẻ vàngNanjing City: 2Wuxi Wugou: 2
Việt vịNanjing City: 3Wuxi Wugou: 1
Phạm lỗiNanjing City: 14Wuxi Wugou: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Wuxi Wugou
Bàn thắng kỳ vọngNanjing City: 0.73Wuxi Wugou: 0.96
Tổng bàn thắngNanjing City: 2.3Wuxi Wugou: 2.9
Bàn thắng ghi đượcNanjing City: 0.6Wuxi Wugou: 1.4
Bàn thuaNanjing City: 1.7Wuxi Wugou: 1.5
Kiểm soát bóngNanjing City: 44%Wuxi Wugou: 50%
Tổng số cú sútNanjing City: 9Wuxi Wugou: 10
Sút trúng đíchNanjing City: 2.5Wuxi Wugou: 3.5
Sút trượtNanjing City: 4.4Wuxi Wugou: 3.9
Phạm lỗiNanjing City: 17.6Wuxi Wugou: 16.8
Phạt gócNanjing City: 4.8Wuxi Wugou: 2.5
Việt vịNanjing City: 3.2Wuxi Wugou: 0.8
Thẻ vàngNanjing City: 2.4Wuxi Wugou: 1.78
Tổng số đường chuyềnNanjing City: 293Wuxi Wugou: 352
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wuxi Wugou
ThắngNanjing City: 0Wuxi Wugou: 3
Trên 1.5 bànNanjing City: 9Wuxi Wugou: 8
Trên 2.5 bànNanjing City: 3Wuxi Wugou: 4
Trên 3.5 bànNanjing City: 1Wuxi Wugou: 3
Cả hai đội ghi bànNanjing City: 6Wuxi Wugou: 4
Thắng bất ngờNanjing City: 0Wuxi Wugou: 0
Thua bất ngờNanjing City: 0Wuxi Wugou: 0
Đối đầu
4
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Wuxi Wugou1
Nanjing City1
15 thg 9, 24
Nanjing City1
Wuxi Wugou1
28 thg 4, 24
Wuxi Wugou1
Nanjing City1
27 thg 8, 23
Wuxi Wugou1
Nanjing City1
13 thg 5, 23
Nanjing City5
Wuxi Wugou0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 46-19 | 51 |
| 2 |
|
23 | 38-24 | 43 |
| 3 |
|
22 | 38-26 | 39 |
| 4 |
|
22 | 31-19 | 39 |
| 5 |
|
23 | 32-25 | 35 |
| 6 |
|
22 | 33-24 | 32 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 29 |
| 8 |
|
23 | 19-24 | 28 |
| 9 |
|
22 | 36-37 | 28 |
| 10 |
|
22 | 29-33 | 26 |
| 11 |
|
21 | 32-28 | 26 |
| 12 |
|
23 | 26-31 | 25 |
| 13 |
|
23 | 34-45 | 22 |
| 14 |
|
23 | 20-30 | 21 |
| 15 |
|
23 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
23 | 23-48 | 12 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation