Nhận định Hegelmann Litauen vs Kauno Zalgiris - 14 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.39
Tối đa 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
1X2.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.39
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.52.91
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKauno Z
Kiểm soát bóngHegelmann Litauen: 38%Kauno Zalgiris: 62%
Tổng số cú sútHegelmann Litauen: 6Kauno Zalgiris: 12
Sút trúng đíchHegelmann Litauen: 2Kauno Zalgiris: 5
Sút trượtHegelmann Litauen: 3Kauno Zalgiris: 7
Phạt gócHegelmann Litauen: 4Kauno Zalgiris: 6
Thẻ vàngHegelmann Litauen: 3Kauno Zalgiris: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Kauno Z
Tổng bàn thắngHegelmann Litauen: 3.1Kauno Zalgiris: 2.8
Bàn thắng ghi đượcHegelmann Litauen: 1.5Kauno Zalgiris: 1.8
Bàn thuaHegelmann Litauen: 1.6Kauno Zalgiris: 1
Kiểm soát bóngHegelmann Litauen: 42%Kauno Zalgiris: 61%
Tổng số cú sútHegelmann Litauen: 7Kauno Zalgiris: 12.6
Sút trúng đíchHegelmann Litauen: 2.9Kauno Zalgiris: 4.9
Sút trượtHegelmann Litauen: 4.1Kauno Zalgiris: 7.7
Phạt gócHegelmann Litauen: 5Kauno Zalgiris: 5.9
Thẻ vàngHegelmann Litauen: 2.5Kauno Zalgiris: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kauno Z
ThắngHegelmann Litauen: 3Kauno Zalgiris: 3
Trên 1.5 bànHegelmann Litauen: 9Kauno Zalgiris: 8
Trên 2.5 bànHegelmann Litauen: 7Kauno Zalgiris: 7
Trên 3.5 bànHegelmann Litauen: 4Kauno Zalgiris: 4
Cả hai đội ghi bànHegelmann Litauen: 7Kauno Zalgiris: 5
Thắng bất ngờHegelmann Litauen: 1Kauno Zalgiris: 0
Thua bất ngờHegelmann Litauen: 0Kauno Zalgiris: 1
Đối đầu
6
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Kauno Žalgiris5
Hegelmann Litauen0
01 thg 10, 25
Hegelmann Litauen1
Kauno Žalgiris1
27 thg 8, 25
Kauno Žalgiris2
Hegelmann Litauen1
19 thg 6, 25
Hegelmann Litauen1
Kauno Žalgiris2
16 thg 4, 25
Kauno Žalgiris3
Hegelmann Litauen1
24 thg 8, 24
Hegelmann Litauen1
Kauno Žalgiris1
23 thg 6, 24
Kauno Žalgiris4
Hegelmann Litauen1
28 thg 4, 24
Hegelmann Litauen0
Kauno Žalgiris1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 38-24 | 49 |
| 2 |
|
26 | 52-17 | 48 |
| 3 |
|
27 | 40-35 | 42 |
| 4 |
|
26 | 38-29 | 41 |
| 5 |
|
27 | 30-28 | 38 |
| 6 |
|
27 | 36-38 | 38 |
| 7 |
|
28 | 29-43 | 32 |
| 8 |
|
28 | 30-47 | 25 |
| 9 |
|
28 | 24-56 | 17 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |