Nhận định Hegelmann Litauen vs Panevezys - 7 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.31
Panevezys thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.20
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.50
5.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPanevezys
Kiểm soát bóngHegelmann Litauen: 51%Panevezys: 49%
Tổng số cú sútHegelmann Litauen: 8Panevezys: 10
Sút trúng đíchHegelmann Litauen: 4Panevezys: 5
Sút trượtHegelmann Litauen: 4Panevezys: 5
Phạt gócHegelmann Litauen: 5Panevezys: 4
Thẻ vàngHegelmann Litauen: 2Panevezys: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Panevezys
Tổng bàn thắngHegelmann Litauen: 3.1Panevezys: 2.1
Bàn thắng ghi đượcHegelmann Litauen: 1.1Panevezys: 1.1
Bàn thuaHegelmann Litauen: 2Panevezys: 1
Kiểm soát bóngHegelmann Litauen: 43%Panevezys: 46%
Tổng số cú sútHegelmann Litauen: 6.7Panevezys: 9
Sút trúng đíchHegelmann Litauen: 3.1Panevezys: 3.8
Sút trượtHegelmann Litauen: 2.9Panevezys: 4.7
Phạt gócHegelmann Litauen: 4.2Panevezys: 4.1
Thẻ vàngHegelmann Litauen: 1.78Panevezys: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Panevezys
ThắngHegelmann Litauen: 1Panevezys: 3
Trên 1.5 bànHegelmann Litauen: 10Panevezys: 9
Trên 2.5 bànHegelmann Litauen: 5Panevezys: 2
Trên 3.5 bànHegelmann Litauen: 3Panevezys: 0
Cả hai đội ghi bànHegelmann Litauen: 7Panevezys: 4
Thắng bất ngờHegelmann Litauen: 0Panevezys: 0
Thua bất ngờHegelmann Litauen: 0Panevezys: 0
Đối đầu
11
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
04 thg 7, 26
Panevėžys1
Hegelmann Litauen1
06 thg 5, 26
Hegelmann Litauen3
Panevėžys2
07 thg 3, 26
Panevėžys1
Hegelmann Litauen1
28 thg 9, 25
Panevėžys1
Hegelmann Litauen0
21 thg 9, 25
Panevėžys0
Hegelmann Litauen1
17 thg 8, 25
Hegelmann Litauen3
Panevėžys1
10 thg 5, 25
Panevėžys3
Hegelmann Litauen0
09 thg 3, 25
Hegelmann Litauen2
Panevėžys1
22 thg 9, 24
Hegelmann Litauen2
Panevėžys2
04 thg 7, 24
Panevėžys0
Hegelmann Litauen1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 37-19 | 48 |
| 2 |
|
23 | 41-16 | 39 |
| 3 |
|
26 | 37-34 | 39 |
| 4 |
|
26 | 29-25 | 38 |
| 5 |
|
26 | 36-33 | 38 |
| 6 |
|
24 | 37-29 | 37 |
| 7 |
|
26 | 26-41 | 29 |
| 8 |
|
26 | 29-44 | 24 |
| 9 |
|
26 | 24-55 | 16 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |