Nhận định Panevezys vs Kauno Zalgiris - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.42
Tối đa 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
21.53
2.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.32
4.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKauno Zalgiris
Kiểm soát bóngPanevezys: 45%Kauno Zalgiris: 55%
Tổng số cú sútPanevezys: 8Kauno Zalgiris: 11
Sút trúng đíchPanevezys: 4Kauno Zalgiris: 6
Sút trượtPanevezys: 4Kauno Zalgiris: 4
Phạt gócPanevezys: 4Kauno Zalgiris: 6
Thẻ vàngPanevezys: 3Kauno Zalgiris: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Kauno Zalgiris
Tổng bàn thắngPanevezys: 2.3Kauno Zalgiris: 2.8
Bàn thắng ghi đượcPanevezys: 1.3Kauno Zalgiris: 1.6
Bàn thuaPanevezys: 1Kauno Zalgiris: 1.2
Kiểm soát bóngPanevezys: 45%Kauno Zalgiris: 46%
Tổng số cú sútPanevezys: 8.5Kauno Zalgiris: 9.4
Sút trúng đíchPanevezys: 3.8Kauno Zalgiris: 4.7
Sút trượtPanevezys: 4.2Kauno Zalgiris: 3.8
Phạt gócPanevezys: 4.1Kauno Zalgiris: 4.4
Thẻ vàngPanevezys: 2.56Kauno Zalgiris: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kauno Zalgiris
ThắngPanevezys: 4Kauno Zalgiris: 5
Trên 1.5 bànPanevezys: 9Kauno Zalgiris: 7
Trên 2.5 bànPanevezys: 3Kauno Zalgiris: 5
Trên 3.5 bànPanevezys: 1Kauno Zalgiris: 3
Cả hai đội ghi bànPanevezys: 4Kauno Zalgiris: 3
Thắng bất ngờPanevezys: 0Kauno Zalgiris: 1
Thua bất ngờPanevezys: 0Kauno Zalgiris: 0
Đối đầu
10
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
11 thg 7, 26
Kauno Žalgiris3
Panevėžys0
10 thg 5, 26
Panevėžys1
Kauno Žalgiris1
10 thg 3, 26
Kauno Žalgiris4
Panevėžys0
16 thg 2, 26
Kauno Žalgiris1
Panevėžys0
02 thg 11, 25
Kauno Žalgiris3
Panevėžys2
24 thg 8, 25
Panevėžys1
Kauno Žalgiris0
24 thg 6, 25
Kauno Žalgiris3
Panevėžys0
19 thg 4, 25
Panevėžys0
Kauno Žalgiris2
18 thg 1, 25
Kauno Žalgiris2
Panevėžys0
05 thg 10, 24
Kauno Žalgiris0
Panevėžys0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 38-24 | 49 |
| 2 |
|
26 | 52-17 | 48 |
| 3 |
|
27 | 40-35 | 42 |
| 4 |
|
26 | 38-29 | 41 |
| 5 |
|
27 | 30-28 | 38 |
| 6 |
|
27 | 36-38 | 38 |
| 7 |
|
28 | 29-43 | 32 |
| 8 |
|
28 | 30-47 | 25 |
| 9 |
|
28 | 24-56 | 17 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |