Nhận định Kolding IF vs HB Koge - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKoge
xGKolding IF: 1.22HB Koge: 1.28
Kiểm soát bóngKolding IF: 49%HB Koge: 51%
Tổng số cú sútKolding IF: 13HB Koge: 14
Sút trúng đíchKolding IF: 4HB Koge: 5
Sút trượtKolding IF: 6HB Koge: 5
Phạt gócKolding IF: 5HB Koge: 5
Thẻ vàngKolding IF: 1HB Koge: 2
Việt vịKolding IF: 2HB Koge: 1
Phạm lỗiKolding IF: 13HB Koge: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Koge
Bàn thắng kỳ vọngKolding IF: 0.98HB Koge: 1.39
Tổng bàn thắngKolding IF: 3.1HB Koge: 3.4
Bàn thắng ghi đượcKolding IF: 1.7HB Koge: 1.7
Bàn thuaKolding IF: 1.4HB Koge: 1.7
Kiểm soát bóngKolding IF: 50%HB Koge: 54%
Tổng số cú sútKolding IF: 11HB Koge: 14.5
Sút trúng đíchKolding IF: 3.1HB Koge: 4.5
Sút trượtKolding IF: 4.6HB Koge: 6
Phạm lỗiKolding IF: 14.4HB Koge: 12.9
Phạt gócKolding IF: 4.1HB Koge: 5.1
Việt vịKolding IF: 1.7HB Koge: 2
Thẻ vàngKolding IF: 1.63HB Koge: 1.44
Tổng số đường chuyềnKolding IF: 470HB Koge: 498
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Koge
ThắngKolding IF: 4HB Koge: 2
Tài 1.5 bànKolding IF: 8HB Koge: 9
Tài 2.5 bànKolding IF: 6HB Koge: 6
Tài 3.5 bànKolding IF: 2HB Koge: 6
Cả hai đội ghi bànKolding IF: 8HB Koge: 7
Thắng bất ngờKolding IF: 0HB Koge: 0
Thua bất ngờKolding IF: 0HB Koge: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
5Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.8Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
23 thg 82026
HB Koge
Kolding IF22
17 thg 102025
HB Koge
Kolding IF21
01 thg 82025
Kolding IF
HB Koge31
25 thg 102024
HB Koge
Kolding IF01
14 thg 92024
Kolding IF
HB Koge11
07 thg 102023
Kolding IF
HB Koge31
14 thg 92023
HB Koge
Kolding IF01
13 thg 32021
HB Koge
Kolding IF11
19 thg 92020
Kolding IF
HB Koge24
23 thg 62020
HB Koge
Kolding IF10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 23-12 | 28 |
| 2 |
|
12 | 24-15 | 23 |
| 3 |
|
12 | 18-8 | 20 |
| 4 |
|
12 | 17-12 | 18 |
| 5 |
|
12 | 10-11 | 15 |
| 6 |
|
12 | 15-22 | 15 |
| 7 |
|
12 | 15-17 | 14 |
| 8 |
|
12 | 13-15 | 12 |
| 9 |
|
12 | 15-18 | 12 |
| 10 |
|
12 | 17-22 | 11 |
| 11 |
|
12 | 13-20 | 11 |
| 12 |
|
12 | 15-23 | 10 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs