Nhận định EBK vs GrIFK - 26 thg 9, 2026
11.47
X5.40
26.40
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- EBK · Bàn thắng Halimi E.1–034'
- 44'GrIFK · Bàn thắng 1–1Kouyate B.
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.25
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
11.47
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.42
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGrIFK
Kiểm soát bóngEBK: 51%GrIFK: 49%
Tổng số cú sútEBK: 7GrIFK: 8
Sút trúng đíchEBK: 4GrIFK: 3
Sút trượtEBK: 3GrIFK: 4
Phạt gócEBK: 5GrIFK: 4
Thẻ vàngEBK: 2GrIFK: 3
Việt vịEBK: 4GrIFK: 2
Phạm lỗiEBK: 9GrIFK: 13
Kiểm soát bóngEBK: 56%GrIFK: 44%
Tổng số cú sútEBK: 15GrIFK: 10
Sút trúng đíchEBK: 6GrIFK: 3
Sút trượtEBK: 9GrIFK: 7
Phạt gócEBK: 8GrIFK: 5
Thẻ vàngEBK: 3GrIFK: 3
Kiểm soát bóngEBK: 56%51%GrIFK: 44%49%
Tổng số cú sútEBK: 157GrIFK: 108
Sút trúng đíchEBK: 64GrIFK: 33
Sút trượtEBK: 93GrIFK: 74
Phạt gócEBK: 85GrIFK: 54
Thẻ vàngEBK: 32GrIFK: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
GrIFK
Tổng bàn thắngEBK: 3.7GrIFK: 3
Bàn thắng ghi đượcEBK: 1.9GrIFK: 1.2
Bàn thuaEBK: 1.8GrIFK: 1.8
Kiểm soát bóngEBK: 46%GrIFK: 47%
Tổng số cú sútEBK: 7.4GrIFK: 7.3
Sút trúng đíchEBK: 4.4GrIFK: 3.3
Sút trượtEBK: 3GrIFK: 4
Phạt gócEBK: 4.9GrIFK: 3.5
Thẻ vàngEBK: 2.75GrIFK: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
GrIFK
ThắngEBK: 3GrIFK: 3
Trên 1.5 bànEBK: 10GrIFK: 8
Trên 2.5 bànEBK: 6GrIFK: 5
Trên 3.5 bànEBK: 5GrIFK: 2
Cả hai đội ghi bànEBK: 7GrIFK: 7
Thắng bất ngờEBK: 0GrIFK: 1
Thua bất ngờEBK: 0GrIFK: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
04 thg 92026
GrIFK
EBK11
31 thg 72026
GrIFK
EBK21
24 thg 52026
EBK
GrIFK10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 56-17 | 43 |
| 2 |
|
18 | 38-18 | 39 |
| 3 |
|
18 | 39-26 | 32 |
| 4 |
|
18 | 30-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 51-30 | 30 |
| 6 |
|
18 | 30-25 | 27 |
| 7 |
|
18 | 23-31 | 24 |
| 8 |
|
18 | 27-43 | 15 |
| 9 |
|
18 | 19-55 | 12 |
| 10 |
|
18 | 10-54 | 1 |
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
Kakkonen Group B (Losers stage)