Nhận định Hodonin vs Vitkovice - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
2.18
Vitkovice thắng hoặc hòa
7.5/10
Kèo 1X2
24.85
4.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.46
3.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVitkovice
Kiểm soát bóngHodonin: 58%Vitkovice: 42%
Tổng số cú sútHodonin: 12Vitkovice: 8
Sút trúng đíchHodonin: 5Vitkovice: 5
Sút trượtHodonin: 8Vitkovice: 3
Phạt gócHodonin: 8Vitkovice: 4
Thẻ vàngHodonin: 2Vitkovice: 4
Kiểm soát bóngHodonin: 53%Vitkovice: 47%
Tổng số cú sútHodonin: 9Vitkovice: 11
Sút trúng đíchHodonin: 2Vitkovice: 7
Sút trượtHodonin: 7Vitkovice: 4
Phạt gócHodonin: 8Vitkovice: 5
Thẻ vàngHodonin: 1Vitkovice: 3
Kiểm soát bóngHodonin: 53%58%Vitkovice: 47%42%
Tổng số cú sútHodonin: 912Vitkovice: 118
Sút trúng đíchHodonin: 25Vitkovice: 75
Sút trượtHodonin: 78Vitkovice: 43
Phạt gócHodonin: 88Vitkovice: 54
Thẻ vàngHodonin: 12Vitkovice: 34
Thống kê
Trung bình / Trận
Vitkovice
Tổng bàn thắngHodonin: 3.5Vitkovice: 2.8
Bàn thắng ghi đượcHodonin: 1.5Vitkovice: 1.8
Bàn thuaHodonin: 2Vitkovice: 1
Kiểm soát bóngHodonin: 50%Vitkovice: 56%
Tổng số cú sútHodonin: 10.4Vitkovice: 14.7
Sút trúng đíchHodonin: 3.9Vitkovice: 8.6
Sút trượtHodonin: 6.6Vitkovice: 6.1
Phạm lỗiHodonin: 10Vitkovice: 14.1
Phạt gócHodonin: 5.8Vitkovice: 7.3
Việt vịHodonin: 2.4Vitkovice: 2.6
Thẻ vàngHodonin: 2Vitkovice: 2.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vitkovice
ThắngHodonin: 2Vitkovice: 4
Trên 1.5 bànHodonin: 9Vitkovice: 7
Trên 2.5 bànHodonin: 6Vitkovice: 4
Trên 3.5 bànHodonin: 4Vitkovice: 3
Cả hai đội ghi bànHodonin: 8Vitkovice: 6
Thắng bất ngờHodonin: 0Vitkovice: 1
Thua bất ngờHodonin: 1Vitkovice: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
06 thg 62026
Hodonín
Vítkovice12
01 thg 112025
Vítkovice
Hodonín24
11 thg 32023
Hodonín
Vítkovice20
13 thg 82022
Vítkovice
Hodonín01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 22-5 | 29 |
| 2 |
|
13 | 29-16 | 29 |
| 3 |
|
13 | 29-19 | 27 |
| 4 |
|
13 | 21-14 | 24 |
| 5 |
|
13 | 18-11 | 23 |
| 6 |
|
13 | 23-17 | 22 |
| 7 |
|
13 | 22-16 | 18 |
| 8 |
|
13 | 29-27 | 18 |
| 9 |
|
13 | 22-22 | 18 |
| 10 |
|
13 | 19-16 | 17 |
| 11 |
|
13 | 13-15 | 16 |
| 12 |
|
13 | 15-21 | 15 |
| 13 |
|
13 | 20-24 | 14 |
| 14 |
|
13 | 13-28 | 14 |
| 15 |
|
13 | 12-21 | 11 |
| 16 |
|
13 | 18-29 | 11 |
| 17 |
|
13 | 11-27 | 10 |
| 18 |
|
13 | 12-20 | 9 |