Nhận định Unicov vs Hodonin - 18 thg 10, 2026
12.10
X3.45
22.95
Diễn biến chính
- Hiệp 12–1
- Unicov · Bàn thắng Cerven A.1–024'
- Unicov · Bàn thắng Beran M.2–038'
- 45+1'Hodonin · Bàn thắng 2–1Grabl F.
- Hiệp 21–1
- 53'Hodonin · Bàn thắng 2–2Kalabiska J.
- Unicov · Bàn thắng Ambrozek J.3–272'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.32
Unicov thắng hoặc hòa
2.4/10
Kèo 1X2
X3.45
2.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.53
1.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHodonin
xGUnicov: 1.46Hodonin: 1.12
Kiểm soát bóngUnicov: 53%Hodonin: 47%
Tổng số cú sútUnicov: 11Hodonin: 9
Sút trúng đíchUnicov: 7Hodonin: 5
Sút trượtUnicov: 4Hodonin: 4
Phạt gócUnicov: 7Hodonin: 5
Thẻ vàngUnicov: 1Hodonin: 2
Việt vịUnicov: 1Hodonin: 2
Phạm lỗiUnicov: 10Hodonin: 12
Kiểm soát bóngUnicov: 48%Hodonin: 52%
Tổng số cú sútUnicov: 8Hodonin: 13
Sút trúng đíchUnicov: 5Hodonin: 9
Sút trượtUnicov: 3Hodonin: 4
Phạt gócUnicov: 6Hodonin: 6
Thẻ vàngUnicov: 1Hodonin: 2
Việt vịUnicov: 1Hodonin: 7
Phạm lỗiUnicov: 12Hodonin: 12
Kiểm soát bóngUnicov: 48%53%Hodonin: 52%47%
Tổng số cú sútUnicov: 811Hodonin: 139
Sút trúng đíchUnicov: 57Hodonin: 95
Sút trượtUnicov: 34Hodonin: 44
Phạt gócUnicov: 67Hodonin: 65
Thẻ vàngUnicov: 11Hodonin: 22
Việt vịUnicov: 11Hodonin: 72
Phạm lỗiUnicov: 1210Hodonin: 1212
Thống kê
Trung bình / Trận
Hodonin
Tổng bàn thắngUnicov: 3.3Hodonin: 2
Bàn thắng ghi đượcUnicov: 2.1Hodonin: 1.3
Bàn thuaUnicov: 1.2Hodonin: 0.7
Kiểm soát bóngUnicov: 50%Hodonin: 50%
Tổng số cú sútUnicov: 10.5Hodonin: 9.6
Sút trúng đíchUnicov: 6.2Hodonin: 4.7
Sút trượtUnicov: 4.3Hodonin: 4.9
Phạm lỗiUnicov: 8.4Hodonin: 11.3
Phạt gócUnicov: 7.7Hodonin: 6.8
Việt vịUnicov: 1.2Hodonin: 2.6
Thẻ vàngUnicov: 1.1Hodonin: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hodonin
ThắngUnicov: 6Hodonin: 5
Trên 1.5 bànUnicov: 10Hodonin: 6
Trên 2.5 bànUnicov: 6Hodonin: 2
Trên 3.5 bànUnicov: 4Hodonin: 1
Cả hai đội ghi bànUnicov: 6Hodonin: 2
Thắng bất ngờUnicov: 0Hodonin: 0
Thua bất ngờUnicov: 0Hodonin: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
4Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.0Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
23 thg 52026
Hodonín
Uničov31
19 thg 102025
Uničov
Hodonín12
27 thg 52025
Hodonín
Uničov02
20 thg 102024
Uničov
Hodonín00
13 thg 42024
Hodonín
Uničov21
10 thg 92023
Uničov
Hodonín51
20 thg 52023
Hodonín
Uničov03
23 thg 102022
Uničov
Hodonín21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 22-5 | 29 |
| 2 |
|
13 | 29-16 | 29 |
| 3 |
|
13 | 29-19 | 27 |
| 4 |
|
13 | 21-14 | 24 |
| 5 |
|
13 | 18-11 | 23 |
| 6 |
|
13 | 23-17 | 22 |
| 7 |
|
13 | 22-16 | 18 |
| 8 |
|
13 | 29-27 | 18 |
| 9 |
|
13 | 22-22 | 18 |
| 10 |
|
13 | 19-16 | 17 |
| 11 |
|
13 | 13-15 | 16 |
| 12 |
|
13 | 15-21 | 15 |
| 13 |
|
13 | 20-24 | 14 |
| 14 |
|
13 | 13-28 | 14 |
| 15 |
|
13 | 12-21 | 11 |
| 16 |
|
13 | 18-29 | 11 |
| 17 |
|
13 | 11-27 | 10 |
| 18 |
|
13 | 12-20 | 9 |