Nhận định Independ. Rivadavia vs Tigre - 17 thg 10, 2026
12.00
X3.30
24.20
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITigre
xGIndepend. Rivadavia: 1.58Tigre: 1.32
Kiểm soát bóngIndepend. Rivadavia: 51%Tigre: 49%
Tổng số cú sútIndepend. Rivadavia: 15Tigre: 12
Sút trúng đíchIndepend. Rivadavia: 6Tigre: 4
Sút trượtIndepend. Rivadavia: 6Tigre: 5
Phạt gócIndepend. Rivadavia: 5Tigre: 4
Thẻ vàngIndepend. Rivadavia: 2Tigre: 3
Việt vịIndepend. Rivadavia: 3Tigre: 1
Phạm lỗiIndepend. Rivadavia: 11Tigre: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Tigre
Bàn thắng kỳ vọngIndepend. Rivadavia: 1.64Tigre: 1.39
Tổng bàn thắngIndepend. Rivadavia: 2.9Tigre: 2.2
Bàn thắng ghi đượcIndepend. Rivadavia: 1.4Tigre: 0.8
Bàn thuaIndepend. Rivadavia: 1.5Tigre: 1.4
Kiểm soát bóngIndepend. Rivadavia: 44%Tigre: 52%
Tổng số cú sútIndepend. Rivadavia: 13.7Tigre: 14
Sút trúng đíchIndepend. Rivadavia: 5.9Tigre: 3.8
Sút trượtIndepend. Rivadavia: 4.8Tigre: 6.9
Phạm lỗiIndepend. Rivadavia: 12.5Tigre: 10.6
Phạt gócIndepend. Rivadavia: 4Tigre: 5.2
Việt vịIndepend. Rivadavia: 2.7Tigre: 1
Thẻ vàngIndepend. Rivadavia: 2.5Tigre: 2.75
Tổng số đường chuyềnIndepend. Rivadavia: 334Tigre: 400
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tigre
ThắngIndepend. Rivadavia: 4Tigre: 1
Trên 1.5 bànIndepend. Rivadavia: 8Tigre: 6
Trên 2.5 bànIndepend. Rivadavia: 4Tigre: 6
Trên 3.5 bànIndepend. Rivadavia: 4Tigre: 1
Cả hai đội ghi bànIndepend. Rivadavia: 6Tigre: 6
Thắng bất ngờIndepend. Rivadavia: 0Tigre: 0
Thua bất ngờIndepend. Rivadavia: 0Tigre: 2
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
12 thg 7, 26
Independ. Rivadavia1
Tigre0
02 thg 4, 26
Tigre0
Independ. Rivadavia2
06 thg 9, 25
Tigre1
Independ. Rivadavia3
23 thg 8, 25
Tigre1
Independ. Rivadavia1
15 thg 2, 25
Independ. Rivadavia1
Tigre4
09 thg 12, 24
Tigre0
Independ. Rivadavia2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 17-9 | 22 |
| 2 |
|
12 | 14-7 | 22 |
| 3 |
|
12 | 16-11 | 22 |
| 4 |
|
11 | 20-17 | 19 |
| 5 |
|
12 | 11-10 | 19 |
| 6 |
|
12 | 17-17 | 19 |
| 7 |
|
12 | 10-9 | 18 |
| 8 |
|
12 | 15-19 | 18 |
| 9 |
|
11 | 14-12 | 16 |
| 10 |
|
12 | 10-10 | 14 |
| 11 |
|
12 | 14-18 | 13 |
| 12 |
|
12 | 11-13 | 12 |
| 13 |
|
12 | 13-19 | 11 |
| 14 |
|
12 | 13-20 | 8 |
| 15 |
|
12 | 6-16 | 6 |
Knockout Phase