Nhận định GBK vs Huima / Urho - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.27
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.5/10
Kèo 1X2
12.12
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.66
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.27
8.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.72
2.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHuima / Urho
Kiểm soát bóngGBK: 47%Huima / Urho: 53%
Tổng số cú sútGBK: 15Huima / Urho: 11
Sút trúng đíchGBK: 7Huima / Urho: 5
Sút trượtGBK: 8Huima / Urho: 6
Phạt gócGBK: 4Huima / Urho: 6
Thẻ vàngGBK: 1Huima / Urho: 2
Kiểm soát bóngGBK: 49%Huima / Urho: 51%
Tổng số cú sútGBK: 10Huima / Urho: 14
Sút trúng đíchGBK: 3Huima / Urho: 5
Sút trượtGBK: 7Huima / Urho: 9
Phạt gócGBK: 5Huima / Urho: 3
Thẻ vàngGBK: 2Huima / Urho: 3
Kiểm soát bóngGBK: 49%47%Huima / Urho: 51%53%
Tổng số cú sútGBK: 1015Huima / Urho: 1411
Sút trúng đíchGBK: 37Huima / Urho: 55
Sút trượtGBK: 78Huima / Urho: 96
Phạt gócGBK: 54Huima / Urho: 36
Thẻ vàngGBK: 21Huima / Urho: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Huima / Urho
Tổng bàn thắngGBK: 4.7Huima / Urho: 4.1
Bàn thắng ghi đượcGBK: 3.4Huima / Urho: 2.8
Bàn thuaGBK: 1.3Huima / Urho: 1.3
Kiểm soát bóngGBK: 44%Huima / Urho: 53%
Tổng số cú sútGBK: 15.8Huima / Urho: 14.6
Sút trúng đíchGBK: 7.4Huima / Urho: 6.9
Sút trượtGBK: 8.3Huima / Urho: 7.7
Phạt gócGBK: 4.8Huima / Urho: 6.3
Thẻ vàngGBK: 1Huima / Urho: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Huima / Urho
ThắngGBK: 8Huima / Urho: 6
Trên 1.5 bànGBK: 9Huima / Urho: 8
Trên 2.5 bànGBK: 7Huima / Urho: 8
Trên 3.5 bànGBK: 6Huima / Urho: 7
Cả hai đội ghi bànGBK: 6Huima / Urho: 6
Thắng bất ngờGBK: 1Huima / Urho: 0
Thua bất ngờGBK: 0Huima / Urho: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
29 thg 52026
Huima / Urho
GBK12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 50-26 | 36 |
| 2 |
|
18 | 43-33 | 32 |
| 3 |
|
18 | 37-24 | 31 |
| 4 |
|
18 | 47-36 | 25 |
| 5 |
|
18 | 33-54 | 25 |
| 6 |
|
18 | 50-45 | 23 |
| 7 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 34-44 | 21 |
| 9 |
|
18 | 31-42 | 21 |
| 10 |
|
18 | 27-41 | 19 |
Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
Kakkonen Group C (Losers stage)